A.C.F. Fiorentina vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 1, hòa 8, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Firenze
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- DWLLL A.C.F. Fiorentina
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 28' Giuseppe Pezzella
- 38' Matteo Darmian
- 40' 0-1 Gervinho · Juraj Kucka
- HT0-1
- 54' ▲ Dušan Vlahović ▼ Rachid Ghezzal
- 55' Dalbert
- 67' Gaetano Castrovilli · Dalbert 1-1
- 68' ▲ Antonino Barillà ▼ Giuseppe Pezzella
- 71' Erick Pulgar
- 74' ▲ Mattia Sprocati ▼ Yann Karamoh
- 83' ▲ Riccardo Gagliolo ▼ Dejan Kulusevski
- 85' ▲ Pedro ▼ Kevin-Prince Boateng
- FT1-1
Đội hình
- 69Bartłomiej Drągowski 6.7
- 23Lorenzo Venuti 7.0
- 4Nikola Milenković 7.0
- 6Luca Ranieri 7.1
- 29Dalbert ⇢ 7.4
- 78Erick Pulgar 7.5
- 5Milan Badelj 7.0
- 8Gaetano Castrovilli ⚽ 7.2
- 18Rachid Ghezzal ▼ 54' 6.8
- 10Kevin-Prince Boateng ▼ 85' 7.1
- 25Federico Chiesa 7.0
Dự bị 12
- 1Pietro Terracciano
- 32Jacob Rasmussen
- 21Pol Lirola
- 93Aleksa Terzić
- 17Federico Ceccherini
- 16Valentin Eysseric
- 15Sebastián Cristóforo
- 24Marco Benassi
- 27Szymon Żurkowski
- 9Pedro ▲ 85' 6.4
- 11Riccardo Sottil
- 28Dušan Vlahović ▲ 54' 6.4
- 1Luigi Sepe 6.6
- 36Matteo Darmian 6.8
- 2Simone Iacoponi 7.0
- 3Kastriot Dermaku 6.7
- 97Giuseppe Pezzella ▼ 68' 6.1
- 33Juraj Kucka ⇢ 6.7
- 21Matteo Scozzarella 7.7
- 10Hernani 6.7
- 44Dejan Kulusevski ▼ 83' 6.8
- 27Gervinho ⚽ 7.2
- 7Yann Karamoh ▼ 74' 6.9
Dự bị 8
- 34Simone Colombi
- 53Fabrizio Alastra
- 28Riccardo Gagliolo ▲ 83' 6.6
- 17Antonino Barillà ▲ 68' 6.4
- 93Mattia Sprocati ▲ 74' 6.5
- 23Drissa Camara
- 15Gastón Brugman
- 11Andreas Cornelius
Thống kê
02⚑5
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm8
4Trúng đích3
11Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị5
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
501Chuyền bóng317
430Chuyền chính xác240
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
42Trận đấu41
59Ghi được61
52Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai29