Hellas Verona F.C. vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-3 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 1, hòa 3, S.S. Lazio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- LWWWD S.S. Lazio
- 2' 0-1 S. Gigot · M. Zaccagni
- 14' Samuel Gigot
- 21' 0-2 B. Dia · M. Guendouzi
- 26' Paweł Dawidowicz
- HT0-2
- 46' ▲ Dailon Livramento ▼ P. Dawidowicz
- 48' Diego Coppola
- 49' Domagoj Bradarić
- 58' 0-3 M. Zaccagni · B. Dia
- 65' ▲ G. Kastanos ▼ T. Suslov
- 65' ▲ D. Lazović ▼ C. Tengstedt
- 66' ▲ Pedro ▼ G. Isaksen
- 66' ▲ F. Dele-Bashiru ▼ M. Zaccagni
- 66' ▲ A. Romagnoli ▼ S. Gigot
- 72' Nuno Tavares
- 73' ▲ R. Belahyane ▼ A. Sarr
- 73' ▲ D. Faraoni ▼ J. Tchatchoua
- 73' ▲ L. Pellegrini ▼ Nuno Tavares
- 77' Daniele Ghilardi
- 78' Ondrej Duda
- 85' ▲ G. Castrovilli ▼ N. Rovella
- 89' Ondrej Duda
- 89' Ondrej Duda
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Montipò 6.2
- 27P. Dawidowicz ▼ 46' 6.3
- 42D. Coppola 7.0
- 87D. Ghilardi 6.3
- 38J. Tchatchoua ▼ 73' 6.0
- 25S. Serdar 6.3
- 33O. Duda 6.6
- 12D. Bradarić 6.2
- 31T. Suslov ▼ 65' 6.9
- 11C. Tengstedt ▼ 65' 6.2
- 9A. Sarr ▼ 73' 6.9
Dự bị 14
- 14Dailon Livramento ▲ 46' 6.3
- 20G. Kastanos ▲ 65' 6.9
- 8D. Lazović ▲ 65' 6.9
- 6R. Belahyane ▲ 73' 6.7
- 5D. Faraoni ▲ 73' 6.6
- 23G. Magnani
- 35D. Mosquera
- 34S. Perilli
- 21Dani Silva
- 7M. Lambourde
- 22A. Berardi
- 72J. Ajayi
- 4F. Daniliuc
- 15Y. Okou
- 94I. Provedel 7.6
- 23E. Hysaj 7.9
- 2S. Gigot ⚽ ▼ 66' 7.5
- 34Mario Gila 7.3
- 30Nuno Tavares ▼ 73' 7.3
- 8M. Guendouzi ⇢ 7.6
- 6N. Rovella ▼ 85' 6.6
- 18G. Isaksen ▼ 66' 7.5
- 19B. Dia ⚽ ⇢ 8.0
- 10M. Zaccagni ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.9
- 11V. Castellanos 6.6
Dự bị 11
- 9Pedro ▲ 66' 7.0
- 7F. Dele-Bashiru ▲ 66' 6.3
- 13A. Romagnoli ▲ 66' 6.9
- 3L. Pellegrini ▲ 73' 6.7
- 22G. Castrovilli ▲ 85' 6.3
- 55A. Furlanetto
- 26T. Bašić
- 35C. Mandas
- 27A. Ibrahimović
- 14T. Noslin
- 77A. Marušić
Thống kê
16⚑5
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm14
3Trúng đích5
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
308Chuyền bóng599
234Chuyền chính xác536
76%Chính xác chuyền89%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu58
50Ghi được98
72Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai54