Hellas Verona F.C. vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 4-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 1, hòa 3, S.S. Lazio thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- M. Piccinini
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- LWWWD S.S. Lazio
- 9' Miguel Veloso
- 30' G. Simeone · G. Caprari 1-0
- 36' G. Simeone · Miguel Veloso 2-0
- 44' Patric
- 45' ▲ F. Ceccherini ▼ N. Casale
- HT2-0
- 46' 2-1 C. Immobile · S. Milinković-Savić
- 56' Jean-Daniel Akpa Akpro
- 56' ▲ Luis Alberto ▼ J. Akpa Akpro
- 57' ▲ M. Lazzari ▼ E. Hysaj
- 62' G. Simeone · G. Caprari 3-1
- 63' ▲ D. Cataldi ▼ Lucas Leiva
- 63' ▲ Raul Moro ▼ Pedro
- 66' Federico Ceccherini
- 68' ▲ A. Tameze ▼ Miguel Veloso
- 69' ▲ B. Šutalo ▼ K. Günter
- 81' ▲ G. Magnani ▼ D. Lazović
- 81' ▲ M. Hongla ▼ I. Ilić
- 90'+2 G. Simeone · D. Faraoni 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 96L. Montipò 6.3
- 5D. Faraoni ⇢ 7.5
- 21K. Günter ▼ 69' 6.6
- 27P. Dawidowicz 6.9
- 16N. Casale ▼ 45' 6.9
- 4Miguel Veloso ⇢ ▼ 68' 7.2
- 8D. Lazović ▼ 81' 7.5
- 7A. Barák 6.3
- 14I. Ilić ▼ 81' 6.9
- 10G. Caprari ⇢2 8.9
- 99G. Simeone ⚽4 10.0
Dự bị 12
- 17F. Ceccherini ▲ 45' 6.5
- 61A. Tameze ▲ 68' 6.9
- 31B. Šutalo ▲ 69' 6.6
- 23G. Magnani ▲ 81' 6.3
- 78M. Hongla ▲ 81' 6.3
- 24Daniel Bessa
- 18M. Cancellieri
- 1I. Pandur
- 11K. Lasagna
- 9N. Kalinić
- 22A. Berardi
- 20K. Rüegg
- 25Pepe Reina 6.0
- 26Ş. Radu 5.9
- 23E. Hysaj ▼ 57' 6.3
- 4Patric 6.3
- 77A. Marušić 6.5
- 6Lucas Leiva ▼ 63' 6.9
- 8J. Akpa Akpro ▼ 56' 6.2
- 21S. Milinković-Savić ⇢ 6.9
- 9Pedro ▼ 63' 6.3
- 17C. Immobile ⚽ 7.3
- 7Felipe Anderson 6.9
Dự bị 12
- 10Luis Alberto ▲ 56' 7.2
- 29M. Lazzari ▲ 57' 6.2
- 32D. Cataldi ▲ 63' 6.3
- 27Raul Moro ▲ 63' 6.7
- 5G. Escalante
- 44R. Floriani
- 19D. Vavro
- 88T. Bašić
- 94V. Muriqi
- 18L. Romero
- 31M. Adamonis
- 1T. Strakosha
Thống kê
02⚑3
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm9
7Trúng đích4
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc4
8Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
486Chuyền bóng509
394Chuyền chính xác405
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu53
74Ghi được97
66Thủng lưới74
1.72Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai48