S.S. Lazio vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 6, hòa 3, Hellas Verona F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LWWWD S.S. Lazio
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- 38' Alessio Romagnoli
- HT0-0
- 49' Nicolò Casale
- 60' ▲ M. Zaccagni ▼ G. Isaksen
- 60' ▲ Pedro ▼ N. Casale
- 60' ▲ O. Duda ▼ S. Mitrović
- 60' ▲ T. Suslov ▼ K. Świderski
- 71' Luis Alberto
- 71' Ondrej Duda
- 72' M. Zaccagni · Luis Alberto 1-0
- 74' Juan Cabal
- 76' ▲ E. Hysaj ▼ Luis Alberto
- 78' ▲ F. Bonazzoli ▼ D. Lazović
- 78' ▲ F. Centonze ▼ J. Tchatchoua
- 86' Diego Coppola
- 86' ▲ T. Henry ▼ M. Folorunsho
- 87' ▲ M. Vecino ▼ Felipe Anderson
- 87' ▲ C. Immobile ▼ V. Castellanos
- 90'+4 Mattia Zaccagni
- 90'+3 Tijjani Noslin
- FT1-0
Đội hình
- 35C. Mandas 7.2
- 4Patric 7.0
- 13A. Romagnoli 7.2
- 15N. Casale ▼ 60' 6.9
- 18G. Isaksen ▼ 60' 6.7
- 6D. Kamada 7.2
- 8M. Guendouzi 7.0
- 77A. Marušić 7.3
- 7Felipe Anderson ▼ 87' 7.2
- 10Luis Alberto ⇢ ▼ 76' 8.0
- 19V. Castellanos ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 20M. Zaccagni ⚽ ▲ 60' 7.7
- 9Pedro ▲ 60' 6.6
- 23E. Hysaj ▲ 76' 6.6
- 5M. Vecino ▲ 87' 6.6
- 17C. Immobile ▲ 87' 6.7
- 29M. Lazzari
- 33L. Sepe
- 65N. Rovella
- 3L. Pellegrini
- 32D. Cataldi
- 59D. Renzetti
- 22D. González
- 1L. Montipò 7.2
- 38J. Tchatchoua ▼ 78' 6.6
- 23G. Magnani 6.6
- 42D. Coppola 6.5
- 32J. Cabal 6.9
- 10S. Mitrović ▼ 60' 6.7
- 90M. Folorunsho ▼ 86' 6.3
- 25S. Serdar 6.6
- 8D. Lazović ▼ 78' 7.2
- 11K. Świderski ▼ 60' 6.6
- 17T. Noslin 7.2
Dự bị 14
- 33O. Duda ▲ 60' 6.5
- 31T. Suslov ▲ 60' 6.3
- 99F. Bonazzoli ▲ 78' 6.6
- 18F. Centonze ▲ 78' 6.5
- 9T. Henry ▲ 86' 6.6
- 34S. Perilli
- 16M. Chiesa
- 37Charlys
- 27P. Dawidowicz
- 7E. Tavşan
- 28N. Patanè
- 19Rúben Vinagre
- 21Dani Silva
- 6R. Belahyane
Thống kê
04⚑4
⚑240
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm7
5Trúng đích1
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
4Phạt góc2
7Việt vị0
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
1Cứu thua4
536Chuyền bóng232
451Chuyền chính xác143
84%Chính xác chuyền62%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
57Trận đấu43
82Ghi được47
60Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.09
22Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai24