Hellas Verona F.C. vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 0-0 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 2, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 18' Paweł Dawidowicz
- 36' ▲ D. Lazović ▼ J. Doig
- 37' Victor Kristiansen
- HT0-0
- 50' Davide Faraoni
- 60' ▲ R. Orsolini ▼ J. Karlsson
- 60' ▲ S. Posch ▼ L. De Silvestri
- 62' ▲ M. Đurić ▼ F. Bonazzoli
- 62' ▲ F. Terracciano ▼ M. Faraoni
- 70' ▲ S. Serdar ▼ M. Folorunsho
- 70' ▲ T. Suslov ▼ O. Duda
- 73' Stefan Posch
- 77' ▲ G. Fabbian ▼ D. Ndoye
- 80' ▲ N. Moro ▼ R. Freuler
- 80' ▲ R. Calafiori ▼ V. Kristiansen
- 90'+3 Tomáš Suslov
- 90'+3 Suat Serdar
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Montipò 7.6
- 23G. Magnani 7.3
- 6I. Hien 7.2
- 27P. Dawidowicz 6.5
- 5M. Faraoni ▼ 62' 7.2
- 90M. Folorunsho ▼ 70' 7.2
- 18M. Hongla 7.0
- 3J. Doig ▼ 36' 6.9
- 26C. Ngonge 6.7
- 33O. Duda ▼ 70' 7.2
- 99F. Bonazzoli ▼ 62' 6.9
Dự bị 14
- 8D. Lazović ▲ 36' 6.3
- 11M. Đurić ▲ 62' 6.7
- 24F. Terracciano ▲ 62' 6.3
- 25S. Serdar ▲ 70' 6.7
- 31T. Suslov ▲ 70' 6.3
- 20R. Saponara
- 34S. Perilli
- 42D. Coppola
- 32J. Cabal
- 77Jordi Mboula
- 22A. Berardi
- 37Charlys
- 13J. Cruz
- 2B. Amione
- 28Ł. Skorupski 7.2
- 29L. De Silvestri ▼ 60' 6.9
- 31S. Beukema 6.9
- 26J. Lucumí 7.3
- 15V. Kristiansen ▼ 80' 6.9
- 20M. Aebischer 6.9
- 8R. Freuler ▼ 80' 7.3
- 11D. Ndoye ▼ 77' 7.0
- 19L. Ferguson 7.0
- 10J. Karlsson ▼ 60' 6.9
- 9J. Zirkzee 7.0
Dự bị 13
- 7R. Orsolini ▲ 60' 6.9
- 3S. Posch ▲ 60' 6.7
- 80G. Fabbian ▲ 77' 6.5
- 6N. Moro ▲ 80' 6.7
- 33R. Calafiori ▲ 80' 7.0
- 17O. El Azzouzi
- 16T. Corazza
- 77S. van Hooijdonk
- 22C. Lykogiannis
- 82K. Urbański
- 34F. Ravaglia
- 14K. Bonifazi
- 23N. Bagnolini
Thống kê
04⚑3
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm11
1Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc4
5Việt vị1
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
347Chuyền bóng548
281Chuyền chính xác481
81%Chính xác chuyền88%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
43Trận đấu46
47Ghi được66
60Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai35