Hellas Verona F.C. vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 2-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 3, hòa 2, Bologna F.C. 1909 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- M. Mariani
- Phong độ
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 25' Stefan Posch
- 26' Fabio Depaoli
- 30' ▲ O. Duda ▼ O. Abildgaard
- 31' Musa Barrow
- 37' Nicolás Domínguez
- 40' ▲ D. Lazović ▼ K. Lasagna
- 45'+3 Adolfo Gaich
- 45'+4 Łukasz Skorupski
- 45'+6 S. Verdi11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Đurić ▼ A. Gaich
- 46' ▲ R. Orsolini ▼ M. Aebischer
- 46' ▲ N. Moro ▼ M. Barrow
- 56' Davide Faraoni
- 59' ▲ N. Sansone ▼ A. Soumaoro
- 62' S. Verdi · M. Faraoni 2-0
- 72' Ondrej Duda
- 81' ▲ I. Sulemana ▼ S. Verdi
- 82' ▲ D. Coppola ▼ G. Magnani
- 90'+4 2-1 N. Domínguez · N. Sansone
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Montipò 7.3
- 5M. Faraoni ⇢ 7.9
- 23G. Magnani ▼ 82' 6.9
- 6I. Hien 6.6
- 27P. Dawidowicz 6.3
- 61A. Tamèze 6.3
- 28O. Abildgaard ▼ 30' 6.6
- 11K. Lasagna ▼ 40' 6.3
- 7S. Verdi ⚽2 ▼ 81' 9.3
- 29F. Depaoli 6.3
- 38A. Gaich ▼ 46' 7.2
Dự bị 13
- 33O. Duda ▲ 30' 6.3
- 8D. Lazović ▲ 40' 6.3
- 19M. Đurić ▲ 46' 6.6
- 77I. Sulemana ▲ 81' 6.5
- 42D. Coppola ▲ 82' 6.5
- 3J. Doig
- 26C. Ngonge
- 32J. Cabal
- 25J. Braaf
- 30Y. Kallon
- 34S. Perilli
- 4Miguel Veloso
- 22A. Berardi
- 28Ł. Skorupski 6.2
- 3S. Posch 6.3
- 5A. Soumaoro ▼ 59' 6.9
- 26J. Lucumí 7.3
- 77G. Kiriakopoulos 6.6
- 19L. Ferguson 6.6
- 30J. Schouten 6.7
- 8N. Domínguez ⚽ 8.7
- 20M. Aebischer ▼ 46' 6.9
- 11J. Zirkzee 6.3
- 99M. Barrow ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 7R. Orsolini ▲ 46' 6.2
- 6N. Moro ▲ 46' 6.6
- 10N. Sansone ▲ 59' 6.9
- 29L. De Silvestri
- 22C. Lykogiannis
- 34F. Ravaglia
- 1F. Bardi
- 17G. Medel
- 14K. Bonifazi
- 4J. Sosa
- 25N. Pyyhtiä
Thống kê
02⚑4
⚑240
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm17
5Trúng đích7
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
6Cứu thua3
236Chuyền bóng686
148Chuyền chính xác596
63%Chính xác chuyền87%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
45Trận đấu46
41Ghi được68
68Thủng lưới56
0.91Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai33