Bologna F.C. 1909 vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 2-0 Hellas Verona F.C. tại Coppa Italia, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 5, hòa 2, Hellas Verona F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · 2nd Round
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- DLDWW Hellas Verona F.C.
- 39' Bruno Amione
- 41' N. Moro 1-0
- 45'+1 Suat Serdar
- HT1-0
- 62' S. van Hooijdonk 2-0
- 64' ▲ R. Freuler ▼ M. Aebischer
- 64' ▲ K. Urbański ▼ J. Karlsson
- 67' ▲ C. Ngonge ▼ J. Cruz
- 67' ▲ R. Saponara ▼ T. Suslov
- 71' Suat Serdar
- 76' ▲ C. Lykogiannis ▼ R. Calafiori
- 77' ▲ T. Corazza ▼ S. Posch
- 80' ▲ Charlys ▼ G. Magnani
- 80' ▲ J. Doig ▼ D. Lazović
- 89' ▲ T. Henry ▼ Jordi Mboula
- FT2-0
Đội hình
- 34F. Ravaglia 7.9
- 3S. Posch ▼ 77' 7.7
- 14K. Bonifazi 7.2
- 33R. Calafiori ▼ 76' 7.2
- 15V. Kristiansen 7.5
- 20M. Aebischer ▼ 64' 7.0
- 6N. Moro ⚽ 8.3
- 11D. Ndoye 7.9
- 80G. Fabbian 7.2
- 10J. Karlsson ▼ 64' 6.3
- 77S. van Hooijdonk ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 8R. Freuler ▲ 64' 6.7
- 82K. Urbański ▲ 64' 7.0
- 22C. Lykogiannis ▲ 76' 7.0
- 16T. Corazza ▲ 77' 6.6
- 56A. Saelemaekers
- 23N. Bagnolini
- 19L. Ferguson
- 7R. Orsolini
- 28Ł. Skorupski
- 9J. Zirkzee
- 34S. Perilli 6.5
- 42D. Coppola 6.6
- 23G. Magnani ▼ 80' 6.9
- 2B. Amione 6.3
- 38J. Tchatchoua 7.3
- 25S. Serdar 5.3
- 18M. Hongla 7.2
- 31T. Suslov ▼ 67' 6.3
- 8D. Lazović ▼ 80' 7.0
- 77Jordi Mboula ▼ 89' 6.2
- 13J. Cruz ▼ 67' 6.3
Dự bị 14
- 26C. Ngonge ▲ 67' 6.7
- 20R. Saponara ▲ 67' 6.6
- 37Charlys ▲ 80' 6.7
- 3J. Doig ▲ 80' 6.3
- 9T. Henry ▲ 89'
- 11M. Đurić
- 24F. Terracciano
- 99F. Bonazzoli
- 17Y. Kallon
- 27P. Dawidowicz
- 90M. Folorunsho
- 16M. Chiesa
- 14Joselito
- 1L. Montipò
Thống kê
00⚑4
⚑621
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc6
0Việt vị1
6Phạm lỗi22
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
620Chuyền bóng345
549Chuyền chính xác280
89%Chính xác chuyền81%
So sánh
46Trận đấu43
66Ghi được47
40Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.09
20Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai24