Torino F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Torino F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-1 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 2, hòa 5, A.C.F. Fiorentina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
L. Massimi
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 19' Rolando Mandragora
  2. HT0-0
  3. 46' L. Jović R. Sottil
  4. 48' 0-1 L. Jović · C. Kouamé
  5. 60' Wilfried Singo
  6. 60' A. Miranchuk Y. Karamoh
  7. 61' V. Lazaro R. Rodríguez
  8. 61' O. Aina W. Singo
  9. 65' J. Brekalo R. Saponara
  10. 66' A. Sanabria · A. Buongiorno 1-1
  11. 73' A. Bianco R. Mandragora
  12. 73' J. Ikoné C. Kouamé
  13. 77' Alessandro Bianco
  14. 80' P. Pellegri A. Sanabria
  15. 85' L. Ranieri A. Barák
  16. FT1-1

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 6.3
  2. 26K. Djidji 7.2
  3. 3P. Schuurs 7.2
  4. 4A. Buongiorno 7.5
  5. 17W. Singo ▼ 61' 7.2
  6. 28S. Ricci 6.9
  7. 8I. Ilić 7.3
  8. 13R. Rodríguez ▼ 61' 6.9
  9. 16N. Vlašić 6.6
  10. 7Y. Karamoh ▼ 60' 6.2
  11. 9A. Sanabria ▼ 80' 7.3

Dự bị 15

  1. 59A. Miranchuk ▲ 60' 6.6
  2. 19V. Lazaro ▲ 61' 6.7
  3. 34O. Aina ▲ 61' 6.6
  4. 11P. Pellegri ▲ 80' 6.3
  5. 23D. Seck
  6. 77K. Linetty
  7. 6D. Zima
  8. 5A. Gravillon
  9. 21M. Adopo
  10. 2B. Bayeye
  11. 14R. Vieira
  12. 27M. Vojvoda
  13. 73M. Fiorenza
  14. 89L. Gemello
  15. 66G. Gineitis
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 31M. Cerofolini 7.0
  2. 23L. Venuti 7.0
  3. 28L. Martínez 7.2
  4. 98Igor 6.6
  5. 15A. Terzić 6.9
  6. 38R. Mandragora ▼ 73' 6.9
  7. 32A. Duncan 6.5
  8. 8R. Saponara ▼ 65' 6.6
  9. 72A. Barák ▼ 85' 6.3
  10. 33R. Sottil ▼ 46' 6.5
  11. 99C. Kouamé ▼ 73' 6.6

Dự bị 13

  1. 7L. Jović ▲ 46' 7.2
  2. 77J. Brekalo ▲ 65' 6.3
  3. 42A. Bianco ▲ 73' 6.5
  4. 11J. Ikoné ▲ 73' 6.2
  5. 16L. Ranieri ▲ 85' 6.9
  6. 9Arthur Cabral
  7. 48M. Kayode
  8. 2Dodô
  9. 51T. Vannucchi
  10. 1P. Terracciano
  11. 10G. Castrovilli
  12. 3C. Biraghi
  13. 4N. Milenković

Thống kê

013
320
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm8
4Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc3
5Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
505Chuyền bóng376
427Chuyền chính xác290
85%Chính xác chuyền77%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

So sánh

52Trận đấu72
65Ghi được142
50Thủng lưới75
1.25Bàn thắng mỗi trận1.97
19Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn42
32Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu