A.C.F. Fiorentina
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Torino F.C.

A.C.F. Fiorentina vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 2-1 Torino F.C. tại Coppa Italia, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina thắng 3, hòa 5, Torino F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Firenze
Trọng tài
D. Doveri
Phong độ
DWLLL A.C.F. Fiorentina
WLLLW Torino F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' J. Ikoné C. Kouamé
  3. 62' O. Aina W. Singo
  4. 62' I. Ilić K. Linetty
  5. 65' L. Jović · A. Terzić 1-0
  6. 74' Arthur Cabral L. Jović
  7. 74' S. Amrabat R. Mandragora
  8. 76' Y. Karamoh M. Vojvoda
  9. 86' A. Duncan G. Bonaventura
  10. 90' J. Ikoné 2-0
  11. 90'+3 2-1 Y. Karamoh · N. Vlašić
  12. FT2-1

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.6
  2. 2Dodô 6.6
  3. 4N. Milenković 7.0
  4. 98Igor 6.7
  5. 15A. Terzić 7.5
  6. 5G. Bonaventura ▼ 86' 6.9
  7. 38R. Mandragora ▼ 74' 6.7
  8. 72A. Barák 6.9
  9. 22N. González 7.3
  10. 7L. Jović ▼ 74' 7.6
  11. 99C. Kouamé ▼ 62' 6.7

Dự bị 14

  1. 11J. Ikoné ▲ 62' 7.2
  2. 9Arthur Cabral ▲ 74' 6.9
  3. 34S. Amrabat ▲ 74' 6.7
  4. 32A. Duncan ▲ 86' 6.5
  5. 56S. Sirigu
  6. 42A. Bianco
  7. 41L. Amatucci
  8. 77J. Brekalo
  9. 3C. Biraghi
  10. 16L. Ranieri
  11. 23L. Venuti
  12. 28L. Martínez
  13. 8R. Saponara
  14. 31M. Cerofolini
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 7.5
  2. 3P. Schuurs 6.2
  3. 4A. Buongiorno 6.6
  4. 13R. Rodríguez 7.3
  5. 17W. Singo ▼ 62' 7.2
  6. 28S. Ricci 6.9
  7. 77K. Linetty ▼ 62' 7.0
  8. 27M. Vojvoda ▼ 76' 6.3
  9. 59A. Miranchuk 6.6
  10. 16N. Vlašić 7.5
  11. 9A. Sanabria 6.9

Dự bị 14

  1. 34O. Aina ▲ 62' 6.3
  2. 8I. Ilić ▲ 62' 6.3
  3. 7Y. Karamoh ▲ 76' 7.3
  4. 23D. Seck
  5. 73M. Fiorenza
  6. 94C. N'Guessan
  7. 14R. Vieira
  8. 89L. Gemello
  9. 5A. Gravillon
  10. 21M. Adopo
  11. 66G. Gineitis
  12. 76L. Caccavo
  13. 81A. Ciammaglichella
  14. 2B. Bayeye

Thống kê

006
500
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm11
7Trúng đích7
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
6Cứu thua6
500Chuyền bóng357
407Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

72Trận đấu52
142Ghi được65
75Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận1.25
23Giữ sạch lưới19
42Trên 2.5 bàn19
79Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu