Torino F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

Torino F.C. vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 0-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 1, hòa 4, A.C.F. Fiorentina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 7' Luca Ranieri
  2. 9' S. Ricci I. Ilić
  3. 41' Duván Zapata
  4. 41' Lucas Beltrán
  5. 45'+7 Samuele Ricci
  6. 45'+5 Samuele Ricci
  7. 45'+7 Samuele Ricci
  8. 45'+7 Arthur
  9. HT0-0
  10. 46' G. Gineitis A. Sanabria
  11. 46' A. Barák L. Beltrán
  12. 46' M. Lopez Arthur
  13. 54' R. Mandragora L. Ranieri
  14. 68' J. Ikoné R. Sottil
  15. 83' Antonín Barák
  16. 84' P. Pellegri D. Zapata
  17. 85' M'Bala Nzola G. Bonaventura
  18. 87' S. Sazonov K. Linetty
  19. FT0-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 7.2
  2. 26K. Djidji 7.2
  3. 4A. Buongiorno 7.5
  4. 5A. Masina 6.6
  5. 19R. Bellanova 7.2
  6. 77K. Linetty ▼ 87' 6.7
  7. 8I. Ilić ▼ 9' 6.2
  8. 13R. Rodríguez 6.7
  9. 16N. Vlašić 6.9
  10. 9A. Sanabria ▼ 46' 6.9
  11. 91D. Zapata ▼ 84' 6.7

Dự bị 10

  1. 28S. Ricci ▲ 9' 6.0
  2. 66G. Gineitis ▲ 46' 6.9
  3. 11P. Pellegri ▲ 84' 6.7
  4. 15S. Sazonov ▲ 87' 6.7
  5. 17U. Kabić
  6. 20V. Lazaro
  7. 1L. Gemello
  8. 21D. Okereke
  9. 79Z. Savva
  10. 71M. Popa
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Italiano
  1. 1P. Terracciano 7.2
  2. 33M. Kayode 6.9
  3. 4N. Milenković 7.3
  4. 16L. Ranieri ▼ 54' 6.5
  5. 3C. Biraghi 7.2
  6. 5G. Bonaventura ▼ 85' 7.3
  7. 6Arthur ▼ 46' 6.5
  8. 10N. González 7.6
  9. 9L. Beltrán ▼ 46' 6.3
  10. 7R. Sottil ▼ 68' 6.7
  11. 20A. Belotti 6.9

Dự bị 13

  1. 72A. Barák ▲ 46' 6.6
  2. 8M. Lopez ▲ 46' 7.0
  3. 38R. Mandragora ▲ 54' 7.0
  4. 11J. Ikoné ▲ 68' 6.6
  5. 18M'Bala Nzola ▲ 85' 6.7
  6. 32A. Duncan
  7. 2Dodô
  8. 22D. Faraoni
  9. 30T. Martinelli
  10. 40T. Vannucchi
  11. 65F. Parisi
  12. 19G. Infantino
  13. 37P. Comuzzo

Thống kê

124
540
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm14
2Trúng đích3
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
251Chuyền bóng470
182Chuyền chính xác397
73%Chính xác chuyền84%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 22 +67 94
2
A.C. Milan
38 76 - 49 +27 75
3
Juventus F.C.
38 54 - 31 +23 71
4
Atalanta
38 72 - 42 +30 69
5
Bologna F.C. 1909
38 54 - 32 +22 68
6
A.S. Roma
38 65 - 46 +19 63
7
S.S. Lazio
38 49 - 39 +10 61
8
A.C.F. Fiorentina
38 61 - 46 +15 60
9
Torino F.C.
38 36 - 36 0 53
10
S.S.C. Napoli
38 55 - 48 +7 53
11
Genoa C.F.C.
38 45 - 45 0 49
12
A.C. Monza
38 39 - 51 -12 45
13
Hellas Verona F.C.
38 38 - 51 -13 38
14
U.S. Lecce
38 32 - 54 -22 38
15
Udinese Calcio
38 37 - 53 -16 37
16
Cagliari Calcio
38 42 - 68 -26 36
17
Empoli F.C.
38 29 - 54 -25 36
18
Frosinone Calcio
38 44 - 69 -25 35
19
U.S. Sassuolo Calcio
38 43 - 75 -32 30
20
U.S. Salernitana 1919
38 32 - 81 -49 17
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B

So sánh

44Trận đấu67
44Ghi được115
42Thủng lưới82
1Bàn thắng mỗi trận1.72
20Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn35
24Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu