S.S. Lazio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Roma

S.S. Lazio vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 3, hòa 2, A.S. Roma thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
D. Massa
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
LDWWW A.S. Roma
  1. 8' Roger Ibañez
  2. 25' Luis Alberto
  3. 32' Roger Ibañez
  4. 32' Roger Ibañez
  5. HT0-0
  6. 46' Diego Llorente P. Dybala
  7. 59' Alessio Romagnoli
  8. 65' M. Zaccagni 1-0
  9. 66' N. Matić G. Wijnaldum
  10. 66' T. Abraham A. Belotti
  11. 71' Bryan Cristante
  12. 78' S. El Shaarawy Diego Llorente
  13. 80' Gianluca Mancini
  14. 81' M. Cancellieri M. Zaccagni
  15. 84' O. Solbakken L. Pellegrini
  16. 89' Matteo Cancellieri
  17. 89' T. Bašić Pedro
  18. 90'+2 Toma Bašić
  19. 90'+7 Adam Marušić
  20. 90'+7 Bryan Cristante
  21. FT1-0

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.7
  2. 77A. Marušić 7.3
  3. 15N. Casale 7.2
  4. 13A. Romagnoli 7.2
  5. 23E. Hysaj 6.6
  6. 21S. Milinković-Savić 6.9
  7. 32D. Cataldi 6.9
  8. 10Luis Alberto 7.2
  9. 9Pedro ▼ 89' 7.3
  10. 7Felipe Anderson 7.5
  11. 20M. Zaccagni ▼ 81' 8.0

Dự bị 15

  1. 11M. Cancellieri ▲ 81' 6.6
  2. 88T. Bašić ▲ 89' 6.3
  3. 96M. Fares
  4. 26Ş. Radu
  5. 4Patric
  6. 6Marcos Antônio
  7. 1Luís Maximiano
  8. 3L. Pellegrini
  9. 61F. Magro
  10. 29M. Lazzari
  11. 44R. Floriani
  12. 31M. Adamonis
  13. 17C. Immobile
  14. 18L. Romero
  15. 34Mario Gila
A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.0
  2. 23G. Mancini 6.5
  3. 6C. Smalling 6.9
  4. 3Ibañez 5.2
  5. 59N. Zalewski 6.7
  6. 4B. Cristante 6.7
  7. 25G. Wijnaldum ▼ 66' 6.6
  8. 37L. Spinazzola 6.2
  9. 21P. Dybala ▼ 46' 6.7
  10. 7L. Pellegrini ▼ 84' 7.3
  11. 11A. Belotti ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 14Diego Llorente ▲ 46' 6.3
  2. 8N. Matić ▲ 66' 6.5
  3. 9T. Abraham ▲ 66' 6.7
  4. 92S. El Shaarawy ▲ 78' 6.7
  5. 18O. Solbakken ▲ 84' 6.7
  6. 63P. Boer
  7. 52E. Bove
  8. 68B. Tahirović
  9. 99M. Svilar
  10. 19Z. Çelik
  11. 20M. Camara
  12. 62C. Volpato

Thống kê

145
242
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
694Chuyền bóng301
637Chuyền chính xác241
92%Chính xác chuyền80%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

So sánh

58Trận đấu67
93Ghi được94
56Thủng lưới66
1.6Bàn thắng mỗi trận1.4
28Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu