S.S. Lazio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Roma

S.S. Lazio vs A.S. Roma

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 1-0 A.S. Roma tại Coppa Italia, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 1, hòa 2, A.S. Roma thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Quarter-finals
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
LDWWW A.S. Roma
  1. HT0-0
  2. 46' L. Pellegrini P. Dybala
  3. 49' Valentín Castellanos
  4. 51' M. Zaccagni11m 1-0
  5. 57' Bryan Cristante
  6. 58' S. Azmoun R. Karsdorp
  7. 58' L. Spinazzola N. Zalewski
  8. 60' Valentín Castellanos
  9. 65' Mattéo Guendouzi
  10. 65' Gianluca Mancini
  11. 67' L. Pellegrini M. Lazzari
  12. 67' N. Rovella D. Cataldi
  13. 68' Pedro M. Zaccagni
  14. 76' S. El Shaarawy E. Bove
  15. 77' G. Isaksen V. Castellanos
  16. 81' A. Belotti D. Huijsen
  17. 90'+6 Pedro
  18. 90'+5 Pedro
  19. 90'+3 Luca Pellegrini
  20. 90'+6 Pedro
  21. 90'+11 Gianluca Mancini
  22. 90'+10 Sardar Azmoun
  23. FT1-0

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 35C. Mandas 6.9
  2. 29M. Lazzari ▼ 67' 7.2
  3. 4Patric 7.2
  4. 13A. Romagnoli 7.2
  5. 77A. Marušić 6.9
  6. 8M. Guendouzi 6.7
  7. 32D. Cataldi ▼ 67' 6.9
  8. 5M. Vecino 7.2
  9. 7Felipe Anderson 7.2
  10. 19V. Castellanos ▼ 77' 6.9
  11. 20M. Zaccagni ▼ 68' 7.2

Dự bị 13

  1. 3L. Pellegrini ▲ 67' 7.2
  2. 65N. Rovella ▲ 67' 6.2
  3. 9Pedro ▲ 68' 6.9
  4. 18G. Isaksen ▲ 77' 6.3
  5. 53F. Magro
  6. 6D. Kamada
  7. 34Mario Gila
  8. 33L. Sepe
  9. 15N. Casale
  10. 23E. Hysaj
  11. 26T. Bašić
  12. 10Luis Alberto
  13. 70Saná Fernandes
A.S. Roma Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.3
  2. 43R. Kristensen 6.6
  3. 23G. Mancini 7.2
  4. 3D. Huijsen ▼ 81' 6.5
  5. 2R. Karsdorp ▼ 58' 6.2
  6. 4B. Cristante 6.9
  7. 16L. Paredes 7.2
  8. 52E. Bove ▼ 76' 6.6
  9. 59N. Zalewski ▼ 58' 6.2
  10. 21P. Dybala ▼ 46' 6.6
  11. 90R. Lukaku 6.9

Dự bị 12

  1. 7L. Pellegrini ▲ 67' 7.0
  2. 17S. Azmoun ▲ 58' 6.3
  3. 37L. Spinazzola ▲ 58' 6.9
  4. 92S. El Shaarawy ▲ 76' 6.9
  5. 11A. Belotti ▲ 81' 6.9
  6. 60R. Pagano
  7. 24M. Kumbulla
  8. 99M. Svilar
  9. 19Z. Çelik
  10. 61N. Pisilli
  11. 14Diego Llorente
  12. 73R. Bellucci

Thống kê

153
122
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
3Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua4
444Chuyền bóng577
357Chuyền chính xác480
80%Chính xác chuyền83%

So sánh

57Trận đấu59
82Ghi được102
60Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.73
22Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu