S.S. Lazio vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 0-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 1, hòa 2, A.S. Roma thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 4
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- LDWWW A.S. Roma
- 14' ▲ R. Belahyane ▼ F. Dele-Bashiru
- 38' 0-1 L. Pellegrini · M. Soule
- HT0-1
- 46' ▲ L. Pellegrini ▼ N. Tavares
- 46' ▲ D. Cataldi ▼ N. Rovella
- 62' ▲ T. Castellanos ▼ B. Dia
- 66' ▲ A. Dovbyk ▼ E. Ferguson
- 73' ▲ N. Pisilli ▼ L. Pellegrini
- 73' ▲ T. Baldanzi ▼ M. Soule
- 79' ▲ T. Noslin ▼ Pedro
- 81' ▲ K. Tsimikas ▼ Angelino
- 81' ▲ N. El Aynaoui ▼ B. Cristante
- 83' Evan Ndicka
- 86' Reda Belahyane
- 88' Mario Gila Fuentes
- 90'+7 Mattéo Guendouzi
- FT0-1
Đội hình
- 94I. Provedel 7.2
- 77A. Marusic 6.3
- 34M. Gila 6.9
- 13A. Romagnoli 6.9
- 17N. Tavares ▼ 46' 6.0
- 8M. Guendouzi 7.3
- 6N. Rovella ▼ 46' 6.9
- 7F. Dele-Bashiru ▼ 14' 6.3
- 9Pedro ▼ 79' 6.9
- 19B. Dia ▼ 62' 6.7
- 10M. Zaccagni 7.0
Dự bị 14
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 3L. Pellegrini ▲ 46' 6.6
- 4Patric
- 23E. Hysaj
- 25O. Provstgaard
- 21R. Belahyane ▲ 14' 6.3
- 32D. Cataldi ▲ 46' 6.3
- 66P. Pinelli
- 71V. Farcomeni
- 11T. Castellanos ▲ 62' 6.7
- 14T. Noslin ▲ 79' 6.7
- 18G. Isaksen
- 22M. Cancellieri
- 99M. Svilar 7.3
- 19Z. Celik 6.9
- 23G. Mancini 6.9
- 5E. Ndicka 6.3
- 2D. Rensch 7.3
- 17M. Kone 7.5
- 4B. Cristante ▼ 81' 6.7
- 3Angelino ▼ 81' 6.9
- 7L. Pellegrini ⚽ ▼ 73' 7.3
- 18M. Soule ⇢ ▼ 73' 7.7
- 11E. Ferguson ▼ 66' 6.2
Dự bị 11
- 32D. S. Vasquez Llach
- 95P. Gollini
- 12K. Tsimikas ▲ 81' 6.9
- 24J. Ziolkowski
- 66Buba Aboubacar
- 87D. Ghilardi
- 8N. El Aynaoui ▲ 81' 6.2
- 61N. Pisilli ▲ 73' 6.6
- 9A. Dovbyk ▲ 66' 6.2
- 35T. Baldanzi ▲ 73' 6.5
- 92S. El Shaarawy
Thống kê
21⚑3
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
3Phạt góc6
0Việt vị4
14Phạm lỗi22
1Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
390Chuyền bóng408
315Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền82%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
47Trận đấu53
50Ghi được82
49Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới24
14Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai45