A.S. Roma
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S. Lazio

A.S. Roma vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 0-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 2, S.S. Lazio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
WLWWW S.S. Lazio
  1. -5' Ştefan Radu
  2. 8' Gianluca Mancini
  3. 25' Manuel Lazzari
  4. 29' 0-1 Felipe Anderson
  5. HT0-1
  6. 46' Z. Çelik G. Mancini
  7. 50' Matías Vecino
  8. 53' C. Volpato L. Pellegrini
  9. 63' S. El Shaarawy R. Karsdorp
  10. 69' M. Cancellieri Pedro
  11. 69' E. Hysaj M. Lazzari
  12. 71' T. Bašić Luis Alberto
  13. 73' A. Belotti N. Zalewski
  14. 73' N. Matić M. Camara
  15. 85' L. Romero M. Zaccagni
  16. 87' Rui Patrício
  17. FT0-1

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 6.7
  2. 23G. Mancini ▼ 46' 6.9
  3. 6C. Smalling 7.0
  4. 3Ibañez 6.2
  5. 2R. Karsdorp ▼ 63' 6.5
  6. 20M. Camara ▼ 73' 6.3
  7. 4B. Cristante 7.2
  8. 59N. Zalewski ▼ 73' 6.5
  9. 22N. Zaniolo 6.7
  10. 7L. Pellegrini ▼ 53' 6.6
  11. 9T. Abraham 6.9

Dự bị 12

  1. 19Z. Çelik ▲ 46' 7.0
  2. 62C. Volpato ▲ 53' 6.7
  3. 92S. El Shaarawy ▲ 63' 6.6
  4. 11A. Belotti ▲ 73' 6.3
  5. 8N. Matić ▲ 73' 6.9
  6. 99M. Svilar
  7. 14E. Shomurodov
  8. 65F. Tripi
  9. 17M. Viña
  10. 24M. Kumbulla
  11. 52E. Bove
  12. 63P. Boer
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.7
  2. 29M. Lazzari ▼ 69' 6.9
  3. 15N. Casale 7.3
  4. 13A. Romagnoli 7.6
  5. 77A. Marušić 7.0
  6. 5M. Vecino 6.9
  7. 32D. Cataldi 7.3
  8. 10Luis Alberto ▼ 71' 6.3
  9. 9Pedro ▼ 69' 6.6
  10. 7Felipe Anderson 7.3
  11. 20M. Zaccagni ▼ 85' 6.3

Dự bị 12

  1. 11M. Cancellieri ▲ 69' 6.7
  2. 23E. Hysaj ▲ 69' 6.5
  3. 88T. Bašić ▲ 71' 6.7
  4. 18L. Romero ▲ 85' 6.2
  5. 26Ş. Radu
  6. 31M. Adamonis
  7. 17C. Immobile
  8. 34Mario Gila
  9. 1Luís Maximiano
  10. 4Patric
  11. 6Marcos Antônio
  12. 16D. Kamenović

Thống kê

024
230
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm5
2Trúng đích3
4Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
554Chuyền bóng395
461Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền77%

So sánh

67Trận đấu58
94Ghi được93
66Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.6
28Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn28
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu