A.S. Roma
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
S.S. Lazio

A.S. Roma vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 3-0 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 5, hòa 2, S.S. Lazio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
M. Irrati
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
WLWWW S.S. Lazio
  1. 1' T. Abraham 1-0
  2. 22' T. Abraham · R. Karsdorp 2-0
  3. 40' L. Pellegrini 3-0
  4. 43' Pedro
  5. HT3-0
  6. 48' Rick Karsdorp
  7. 52' M. Lazzari E. Hysaj
  8. 53' Gianluca Mancini
  9. 61' Lucas Leiva
  10. 65' D. Cataldi Lucas Leiva
  11. 65' L. Romero Felipe Anderson
  12. 73' Nicola Zalewski
  13. 74' M. Viña N. Zalewski
  14. 78' Sérgio Oliveira
  15. 81' J. Veretout Sérgio Oliveira
  16. 87' E. Bove L. Pellegrini
  17. FT3-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1Rui Patrício 7.5
  2. 6C. Smalling 7.0
  3. 2R. Karsdorp 7.2
  4. 23G. Mancini 6.5
  5. 3Ibañez 6.9
  6. 59N. Zalewski ▼ 74' 6.9
  7. 77H. Mkhitaryan 7.9
  8. 27Sérgio Oliveira ▼ 81' 6.9
  9. 4B. Cristante 6.9
  10. 7L. Pellegrini ▼ 87' 8.2
  11. 9T. Abraham ⚽2 7.6

Dự bị 12

  1. 5M. Viña ▲ 74' 6.0
  2. 17J. Veretout ▲ 81' 6.3
  3. 52E. Bove ▲ 87'
  4. 22N. Zaniolo
  5. 15A. Maitland-Niles
  6. 11Carles Pérez
  7. 14E. Shomurodov
  8. 24M. Kumbulla
  9. 87Daniel Fuzato
  10. 92S. El Shaarawy
  11. 42A. Diawara
  12. 64F. Ohene-Gyan
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 1T. Strakosha 5.9
  2. 33F. Acerbi 7.3
  3. 23E. Hysaj ▼ 52' 5.9
  4. 77A. Marušić 6.2
  5. 3Luiz Felipe 6.3
  6. 6Lucas Leiva ▼ 65' 6.2
  7. 10Luis Alberto 6.3
  8. 21S. Milinković-Savić 6.9
  9. 9Pedro 6.9
  10. 17C. Immobile 6.9
  11. 7Felipe Anderson ▼ 65' 6.2

Dự bị 12

  1. 29M. Lazzari ▲ 52' 6.5
  2. 32D. Cataldi ▲ 65' 6.9
  3. 18L. Romero ▲ 65' 6.9
  4. 8J. Akpa Akpro
  5. 27Raul Moro
  6. 28A. Anderson
  7. 88T. Bašić
  8. 11Jovane Cabral
  9. 25Pepe Reina
  10. 31M. Adamonis
  11. 4Patric
  12. 16D. Kamenović

Thống kê

046
320
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
318Chuyền bóng623
236Chuyền chính xác551
74%Chính xác chuyền88%

So sánh

64Trận đấu53
124Ghi được97
71Thủng lưới74
1.94Bàn thắng mỗi trận1.83
27Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu