A.S. Roma vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 2-0 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Roma thắng 4, hòa 2, S.S. Lazio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Phong độ
- LDWWW A.S. Roma
- WLWWW S.S. Lazio
- 11' L. Pellegrini · A. Saelemaekers 1-0
- 18' A. Saelemaekers 2-0
- 32' Mario Gila Fuentes
- 34' Mattia Zaccagni
- 37' Alexis Saelemaekers
- 41' Valentín Castellanos
- HT2-0
- 46' ▲ L. Tchaouna ▼ G. Isaksen
- 46' ▲ B. Dia ▼ F. Dele-Bashiru
- 55' Nicolò Rovella
- 67' ▲ S. El Shaarawy ▼ A. Saelemaekers
- 67' ▲ N. Pisilli ▼ L. Pellegrini
- 71' Paulo Dybala
- 72' Boulaye Dia
- 74' ▲ T. Baldanzi ▼ P. Dybala
- 74' ▲ E. Shomurodov ▼ A. Dovbyk
- 78' Leandro Paredes
- 79' ▲ M. Lazzari ▼ A. Marušić
- 89' ▲ L. Pellegrini ▼ M. Zaccagni
- 89' ▲ T. Noslin ▼ Nuno Tavares
- 90'+5 Evan Ndicka
- 90'+5 Valentín Castellanos
- FT2-0
Đội hình
- 99M. Svilar 8.2
- 23G. Mancini 7.0
- 15M. Hummels 7.2
- 5E. Ndicka 7.6
- 56A. Saelemaekers ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.2
- 17M. Koné 7.0
- 16L. Paredes 7.0
- 7L. Pellegrini ⚽ ▼ 67' 7.3
- 3Angeliño 7.9
- 21P. Dybala ▼ 74' 6.9
- 11A. Dovbyk ▼ 74' 6.5
Dự bị 13
- 92S. El Shaarawy ▲ 67' 6.3
- 61N. Pisilli ▲ 67' 6.3
- 35T. Baldanzi ▲ 74' 6.7
- 14E. Shomurodov ▲ 74' 6.3
- 12Saud Abdulhamid
- 70G. De Marzi
- 28E. Le Fée
- 89R. Bellucci
- 66Buba Sangaré
- 22Hermoso
- 18M. Soulé
- 59N. Zalewski
- 26S. Dahl
- 94I. Provedel 7.3
- 77A. Marušić ▼ 79' 6.7
- 34Mario Gila 6.9
- 13A. Romagnoli 6.9
- 30Nuno Tavares ▼ 89' 6.9
- 8M. Guendouzi 7.2
- 6N. Rovella 7.3
- 18G. Isaksen ▼ 46' 6.9
- 7F. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.7
- 10M. Zaccagni ▼ 89' 7.2
- 11V. Castellanos 7.2
Dự bị 12
- 20L. Tchaouna ▲ 46' 6.3
- 19B. Dia ▲ 46' 6.9
- 29M. Lazzari ▲ 79' 6.6
- 3L. Pellegrini ▲ 89' 6.7
- 14T. Noslin ▲ 89' 6.7
- 22G. Castrovilli
- 26T. Bašić
- 55A. Furlanetto
- 35C. Mandas
- 23E. Hysaj
- 9Pedro
- 2S. Gigot
Thống kê
04⚑3
⚑1051
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm17
5Trúng đích6
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
3Phạt góc10
0Việt vị2
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
272Chuyền bóng541
222Chuyền chính xác503
82%Chính xác chuyền93%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
58Trận đấu58
92Ghi được98
58Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
20Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai54