A.C. Milan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Torino F.C.

A.C. Milan vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 1-0 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 1, Torino F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
G. Ayroldi
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
WLLLW Torino F.C.
  1. 25' Gvidas Gineitis
  2. 32' Simon Kjær
  3. HT0-0
  4. 46' K. Linetty G. Gineitis
  5. 49' Alessandro Buongiorno
  6. 57' M. Vojvoda A. Buongiorno
  7. 62' O. Giroud · T. Hernández 1-0
  8. 68' Perr Schuurs
  9. 69' Y. Karamoh M. Adopo
  10. 71' M. Gabbia S. Kjær
  11. 79' C. De Ketelaere Brahim Díaz
  12. 80' N. Radonjić N. Vlašić
  13. 80' A. Gravillon K. Djidji
  14. 81' Nemanja Radonjić
  15. 89' D. Origi O. Giroud
  16. 89' D. Calabria A. Saelemaekers
  17. 89' T. Pobega S. Tonali
  18. FT1-0

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Pioli
  1. 1C. Tătărușanu 7.2
  2. 20P. Kalulu 7.6
  3. 24S. Kjær ▼ 71' 7.3
  4. 28M. Thiaw 7.5
  5. 56A. Saelemaekers ▼ 89' 7.3
  6. 33R. Krunić 7.3
  7. 8S. Tonali ▼ 89' 6.9
  8. 19T. Hernández 7.0
  9. 10Brahim Díaz ▼ 79' 7.2
  10. 17Rafael Leão 6.3
  11. 9O. Giroud ▼ 89' 7.2

Dự bị 14

  1. 46M. Gabbia ▲ 71' 6.5
  2. 90C. De Ketelaere ▲ 79' 6.3
  3. 27D. Origi ▲ 89'
  4. 2D. Calabria ▲ 89'
  5. 32T. Pobega ▲ 89'
  6. 7Y. Adli
  7. 40A. Vranckx
  8. 11Z. Ibrahimović
  9. 12A. Rebić
  10. 5F. Ballo
  11. 30Junior Messias
  12. 14T. Bakayoko
  13. 83A. Mirante
  14. 77D. Vásquez
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 6.6
  2. 26K. Djidji ▼ 80' 6.7
  3. 3P. Schuurs 6.6
  4. 4A. Buongiorno ▼ 57' 6.9
  5. 17W. Singo 7.3
  6. 21M. Adopo ▼ 69' 7.3
  7. 66G. Gineitis ▼ 46' 5.9
  8. 13R. Rodríguez 6.9
  9. 59A. Miranchuk 7.2
  10. 16N. Vlašić ▼ 80' 6.9
  11. 9A. Sanabria 6.3

Dự bị 12

  1. 77K. Linetty ▲ 46' 6.7
  2. 27M. Vojvoda ▲ 57' 6.3
  3. 7Y. Karamoh ▲ 69' 6.2
  4. 49N. Radonjić ▲ 80' 6.5
  5. 5A. Gravillon ▲ 80' 6.5
  6. 73M. Fiorenza
  7. 8I. Ilić
  8. 14R. Vieira
  9. 89L. Gemello
  10. 34O. Aina
  11. 23D. Seck
  12. 2B. Bayeye

Thống kê

013
840
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
408Chuyền bóng468
315Chuyền chính xác385
77%Chính xác chuyền82%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

So sánh

60Trận đấu52
98Ghi được65
72Thủng lưới50
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu