Torino F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Milan

Torino F.C. vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 2-1 A.C. Milan tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torino F.C. thắng 4, hòa 1, A.C. Milan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
R. Abisso
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
LWWWD A.C. Milan
  1. 24' Perr Schuurs
  2. 30' Alessandro Buongiorno
  3. 34' Pierre Kalulu
  4. 35' K. Djidji · V. Lazaro 1-0
  5. 37' A. Miranchuk · N. Vlašić 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Rebić Rafael Leão
  8. 46' S. Dest P. Kalulu
  9. 46' C. De Ketelaere Brahim Díaz
  10. 67' 2-1 Junior Messias
  11. 70' I. Bennacer S. Tonali
  12. 71' Pietro Pellegri
  13. 73' Y. Karamoh P. Pellegri
  14. 73' R. Rodríguez A. Buongiorno
  15. 76' D. Zima P. Schuurs
  16. 77' Tommaso Pobega
  17. 78' O. Giroud Junior Messias
  18. 84' K. Linetty S. Ricci
  19. 84' M. Adopo A. Miranchuk
  20. 87' Karol Linetty
  21. 90' Saša Lukić
  22. FT2-1

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 6.2
  2. 26K. Djidji 7.2
  3. 3P. Schuurs ▼ 76' 6.2
  4. 4A. Buongiorno ▼ 73' 5.6
  5. 17W. Singo 6.6
  6. 10S. Lukić 7.2
  7. 28S. Ricci ▼ 84' 6.6
  8. 19V. Lazaro 7.2
  9. 59A. Miranchuk ▼ 84' 7.2
  10. 16N. Vlašić 6.5
  11. 11P. Pellegri ▼ 73' 6.2

Dự bị 12

  1. 7Y. Karamoh ▲ 73' 6.5
  2. 13R. Rodríguez ▲ 73' 6.3
  3. 6D. Zima ▲ 76' 6.3
  4. 77K. Linetty ▲ 84' 6.7
  5. 21M. Adopo ▲ 84' 6.5
  6. 36M. Garbett
  7. 2B. Bayeye
  8. 73M. Fiorenza
  9. 89L. Gemello
  10. 27M. Vojvoda
  11. 49N. Radonjić
  12. 23D. Seck
A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 1C. Tătărușanu 6.3
  2. 20P. Kalulu ▼ 46' 6.2
  3. 46M. Gabbia 7.0
  4. 23F. Tomori 7.0
  5. 19T. Hernández 6.5
  6. 8S. Tonali ▼ 70' 7.5
  7. 32T. Pobega 6.3
  8. 30Junior Messias ▼ 78' 7.2
  9. 10Brahim Díaz ▼ 46' 6.9
  10. 17Rafael Leão ▼ 46' 6.5
  11. 27D. Origi 6.3

Dự bị 13

  1. 12A. Rebić ▲ 46' 6.9
  2. 21S. Dest ▲ 46' 6.7
  3. 90C. De Ketelaere ▲ 46' 6.6
  4. 4I. Bennacer ▲ 70' 7.2
  5. 9O. Giroud ▲ 78' 6.7
  6. 28M. Thiaw
  7. 24S. Kjær
  8. 83A. Mirante
  9. 5F. Ballo
  10. 96A. Jungdal
  11. 7Y. Adli
  12. 40A. Vranckx
  13. 33R. Krunić

Thống kê

056
120
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm12
4Trúng đích1
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
0Cứu thua2
325Chuyền bóng426
236Chuyền chính xác333
73%Chính xác chuyền78%

So sánh

52Trận đấu60
65Ghi được98
50Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu