A.C. Milan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Torino F.C.

A.C. Milan vs Torino F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 0-1 Torino F.C. tại Coppa Italia, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 5, hòa 1, Torino F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
A. Rapuano
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
WLLLW Torino F.C.
  1. 14' Koffi Djidji
  2. HT0-0
  3. 67' Rafael Leão A. Saelemaekers
  4. 67' Junior Messias Brahim Díaz
  5. 69' Koffi Djidji
  6. 69' Koffi Djidji
  7. 71' D. Zima A. Sanabria
  8. 77' T. Hernández M. Gabbia
  9. 77' O. Giroud T. Pobega
  10. 81' M. Vojvoda N. Vlašić
  11. 81' K. Linetty R. Rodríguez
  12. 83' I. Bennacer A. Vranckx
  13. 90'+2 Vanja Milinković-Savić
  14. 90'+1 D. Seck A. Miranchuk
  15. 90' M. Adopo S. Ricci
  16. 109' Karol Linetty
  17. 111' D. Calabria S. Dest
  18. 111' B. Bayeye W. Singo
  19. 114' 0-1 M. Adopo · B. Bayeye
  20. FT0-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: S. Pioli
  1. 1C. Tătărușanu 6.9
  2. 20P. Kalulu 7.2
  3. 46M. Gabbia ▼ 77' 7.3
  4. 23F. Tomori 7.3
  5. 56A. Saelemaekers ▼ 67' 7.0
  6. 40A. Vranckx ▼ 83' 6.7
  7. 8S. Tonali 8.0
  8. 32T. Pobega ▼ 77' 7.2
  9. 21S. Dest ▼ 111' 7.2
  10. 10Brahim Díaz ▼ 67' 6.6
  11. 90C. De Ketelaere 7.2

Dự bị 11

  1. 17Rafael Leão ▲ 67' 7.3
  2. 30Junior Messias ▲ 67' 6.9
  3. 19T. Hernández ▲ 77' 6.6
  4. 9O. Giroud ▲ 77' 6.5
  5. 4I. Bennacer ▲ 83' 7.0
  6. 2D. Calabria ▲ 111' 6.3
  7. 83A. Mirante
  8. 22M. Lazetić
  9. 92L. Nava
  10. 7Y. Adli
  11. 14T. Bakayoko
Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 9.0
  2. 26K. Djidji 5.9
  3. 3P. Schuurs 7.9
  4. 4A. Buongiorno 7.3
  5. 17W. Singo ▼ 111' 6.9
  6. 10S. Lukić 6.9
  7. 28S. Ricci ▼ 90' 7.0
  8. 13R. Rodríguez ▼ 81' 7.2
  9. 59A. Miranchuk ▼ 90' 6.9
  10. 16N. Vlašić ▼ 81' 6.9
  11. 9A. Sanabria ▼ 71' 6.3

Dự bị 12

  1. 6D. Zima ▲ 71' 6.9
  2. 27M. Vojvoda ▲ 81' 6.3
  3. 77K. Linetty ▲ 81' 6.9
  4. 23D. Seck ▲ 90' 6.2
  5. 21M. Adopo ▲ 90' 7.2
  6. 2B. Bayeye ▲ 111' 7.2
  7. 36M. Garbett
  8. 89L. Gemello
  9. 1E. Berisha
  10. 66G. Gineitis
  11. 49N. Radonjić
  12. 7Y. Karamoh

Thống kê

0012
441
59%Kiểm soát bóng41%
34Dứt điểm11
8Trúng đích3
16Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
20Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn3
12Phạt góc4
4Việt vị0
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
666Chuyền bóng488
547Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền74%

So sánh

60Trận đấu52
98Ghi được65
72Thủng lưới50
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu