U.S. Sassuolo Calcio vs Atalanta
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 0, Atalanta thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- DWWWL Atalanta
- 30' Joakim Mæhle
- 30' Joakim Mæhle
- 33' Rogério
- 33' ▲ M. Ruggeri ▼ Éderson
- 43' Giorgio Scalvini
- HT0-0
- 46' ▲ R. Marchizza ▼ Rogério
- 46' ▲ J. Boga ▼ A. Lookman
- 55' A. Laurienté · R. Marchizza 1-0
- 63' Armand Laurienté
- 66' ▲ M. Pašalić ▼ H. Hateboer
- 66' ▲ D. Zapata ▼ R. Højlund
- 67' ▲ N. Bajrami ▼ Matheus Henrique
- 69' Grégoire Defrel
- 77' ▲ A. Álvarez ▼ G. Defrel
- 80' ▲ L. Muriel ▼ M. Ruggeri
- 84' Nadir Zortea
- 87' ▲ A. Harroui ▼ Pedro Obiang
- 87' ▲ K. Thorstvedt ▼ A. Laurienté
- 90' Kristian Thorstvedt
- 90'+6 Luis Muriel
- FT1-0
Đội hình
- 47A. Consigli 7.7
- 21N. Zortea 7.6
- 28M. Erlić 7.5
- 44Ruan 7.7
- 6Rogério ▼ 46' 6.9
- 16D. Frattesi 7.2
- 14Pedro Obiang ▼ 87' 6.9
- 7Matheus Henrique ▼ 67' 7.0
- 10D. Berardi 7.9
- 92G. Defrel ▼ 77' 6.3
- 45A. Laurienté ⚽ ▼ 87' 7.5
Dự bị 10
- 3R. Marchizza ▲ 46' 6.9
- 20N. Bajrami ▲ 67' 6.3
- 11A. Álvarez ▲ 77' 6.7
- 8A. Harroui ▲ 87' 6.2
- 42K. Thorstvedt ▲ 87' 6.5
- 35L. D'Andrea
- 25G. Pegolo
- 15E. Ceïde
- 64A. Russo
- 13G. Ferrari
- 1J. Musso 7.9
- 2R. Tolói 7.3
- 19B. Djimsiti 7.2
- 42G. Scalvini 6.6
- 33H. Hateboer ▼ 66' 6.3
- 7T. Koopmeiners 7.0
- 13Éderson ▼ 33' 6.3
- 15M. de Roon 7.0
- 3J. Mæhle 5.0
- 17R. Højlund ▼ 66' 6.3
- 11A. Lookman ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 22M. Ruggeri ▲ 33' 6.5
- 10J. Boga ▲ 46' 7.2
- 88M. Pašalić ▲ 66' 6.7
- 91D. Zapata ▲ 66' 6.7
- 9L. Muriel ▲ 80' 6.2
- 57M. Sportiello
- 31F. Rossi
- 5C. Okoli
- 28M. Demiral
- 93B. Soppy
Thống kê
05⚑2
⚑712
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm7
8Trúng đích2
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
2Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua7
527Chuyền bóng442
455Chuyền chính xác363
86%Chính xác chuyền82%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
So sánh
50Trận đấu49
81Ghi được106
79Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai46