Atalanta vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- D. Massa
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 3' R. Gosens · R. Malinovskyi 1-0
- 25' Gian Marco Ferrari
- 37' D. Zappacosta · D. Zapata 2-0
- 44' 2-1 D. Berardi · M. Müldür
- HT2-1
- 60' ▲ A. Harroui ▼ F. Magnanelli
- 60' ▲ G. Raspadori ▼ J. Boga
- 61' Ruslan Malinovskyi
- 63' ▲ J. Iličić ▼ R. Malinovskyi
- 67' ▲ F. Đuričić ▼ H. Traorè
- 69' ▲ J. Mæhle ▼ D. Zappacosta
- 69' ▲ G. Pezzella ▼ R. Gosens
- 74' Giuseppe Pezzella
- 82' ▲ M. Lopez ▼ D. Frattesi
- 82' ▲ G. Scamacca ▼ G. Defrel
- 84' ▲ M. Pašalić ▼ M. Pessina
- 84' ▲ R. Piccoli ▼ D. Zapata
- 90'+1 Maxime López
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Musso 6.2
- 2R. Tolói 6.9
- 19B. Djimsiti 6.6
- 77D. Zappacosta ⚽ ▼ 69' 8.2
- 8R. Gosens ⚽ ▼ 69' 7.5
- 28M. Demiral 7.2
- 15M. de Roon 7.0
- 18R. Malinovskyi ⇢ ▼ 63' 7.3
- 32M. Pessina ▼ 84' 6.6
- 7T. Koopmeiners 7.0
- 91D. Zapata ⇢ ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 72J. Iličić ▲ 63' 7.0
- 3J. Mæhle ▲ 69' 6.3
- 13G. Pezzella ▲ 69' 6.5
- 88M. Pašalić ▲ 84' 6.9
- 99R. Piccoli ▲ 84' 5.9
- 11R. Freuler
- 6J. Palomino
- 66M. Lovato
- 57M. Sportiello
- 59A. Miranchuk
- 31F. Rossi
- 42G. Scalvini
- 47A. Consigli 6.7
- 5K. Ayhan 6.6
- 31G. Ferrari 6.9
- 77G. Kiriakopoulos 6.6
- 17M. Müldür ⇢ 6.6
- 4F. Magnanelli ▼ 60' 6.3
- 7J. Boga ▼ 60' 6.5
- 16D. Frattesi ▼ 82' 7.0
- 23H. Traorè ▼ 67' 7.0
- 92G. Defrel ▼ 82' 5.9
- 25D. Berardi ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 20A. Harroui ▲ 60' 6.9
- 18G. Raspadori ▲ 60' 6.6
- 10F. Đuričić ▲ 67' 6.5
- 8M. Lopez ▲ 82' 6.3
- 91G. Scamacca ▲ 82' 6.6
- 13F. Peluso
- 21V. Chiricheș
- 3E. Goldaniga
- 97Matheus Henrique
- 22J. Toljan
- 56G. Pegolo
- 6Rogério
Thống kê
02⚑5
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
5Trúng đích1
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
451Chuyền bóng498
369Chuyền chính xác400
82%Chính xác chuyền80%
So sánh
57Trận đấu45
102Ghi được73
78Thủng lưới72
1.79Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai34