Atalanta vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 3-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Coppa Italia, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Coppa Italia · Round of 16
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 24' C. De Ketelaere · M. Pašalić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Toljan ▼ M. Viti
- 54' Emil Konradsen Ceide
- 63' C. De Ketelaere · A. Miranchuk 2-0
- 71' A. Miranchuk · C. De Ketelaere 3-0
- 74' ▲ T. Koopmeiners ▼ G. Scalvini
- 74' ▲ L. Muriel ▼ M. Pašalić
- 74' ▲ G. Scamacca ▼ C. De Ketelaere
- 75' ▲ A. Laurienté ▼ Samu Castillejo
- 75' ▲ D. Boloca ▼ N. Bajrami
- 75' ▲ M. Pedersen ▼ E. Ceïde
- 81' ▲ J. Palomino ▼ S. Kolašinac
- 84' ▲ K. Thorstvedt ▼ L. Lipani
- 87' ▲ N. Zortea ▼ A. Miranchuk
- 90'+5 3-1 D. Boloca
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Musso 6.9
- 42G. Scalvini ▼ 74' 7.6
- 19B. Djimsiti 6.6
- 23S. Kolašinac ▼ 81' 7.0
- 3E. Holm 7.9
- 13Éderson 7.5
- 15M. de Roon 6.9
- 77D. Zappacosta 6.9
- 8M. Pašalić ⇢ ▼ 74' 7.6
- 59A. Miranchuk ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.9
- 17C. De Ketelaere ⚽2 ⇢ ▼ 74' 9.2
Dự bị 11
- 7T. Koopmeiners ▲ 74' 6.7
- 9L. Muriel ▲ 74' 6.9
- 90G. Scamacca ▲ 74' 7.3
- 6J. Palomino ▲ 81' 6.2
- 21N. Zortea ▲ 87' 6.2
- 4I. Hien
- 20M. Bakker
- 22M. Ruggeri
- 43G. Bonfanti
- 31F. Rossi
- 29M. Carnesecchi
- 28A. Cragno 7.0
- 44Ruan Tressoldi 6.2
- 13G. Ferrari 6.3
- 21M. Viti ▼ 46' 6.5
- 2F. Missori 6.2
- 20Samu Castillejo ▼ 75' 7.0
- 35L. Lipani ▼ 84' 6.7
- 11N. Bajrami ▼ 75' 6.9
- 15E. Ceïde ▼ 75' 6.3
- 23C. Volpato 7.3
- 8S. Mulattieri 6.7
Dự bị 13
- 22J. Toljan ▲ 46' 6.5
- 45A. Laurienté ▲ 75' 6.3
- 24D. Boloca ⚽ ▲ 75' 7.6
- 3M. Pedersen ▲ 75' 6.7
- 42K. Thorstvedt ▲ 84' 6.5
- 10D. Berardi
- 9A. Pinamonti
- 47A. Consigli
- 19A. Álvarez
- 30S. Loeffen
- 36J. Kumi
- 5M. Erlić
- 25G. Pegolo
Thống kê
00⚑7
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm10
8Trúng đích4
12Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
7Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
566Chuyền bóng408
497Chuyền chính xác328
88%Chính xác chuyền80%
So sánh
63Trận đấu48
132Ghi được80
60Thủng lưới88
2.1Bàn thắng mỗi trận1.67
26Giữ sạch lưới6
41Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai37