Atalanta vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Atalanta 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atalanta thắng 6, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- M. Marcenaro
- Phong độ
- DWWWL Atalanta
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 16' Giorgio Scalvini
- 21' Giorgos Kyriakopoulos
- 23' Andrea Pinamonti
- 30' Kristian Thorstvedt
- 41' 0-1 G. Kiriakopoulos · L. D'Andrea
- 45'+1 M. Pašalić · B. Soppy 1-1
- HT1-1
- 46' A. Lookman · B. Soppy 2-1
- 56' ▲ D. Berardi ▼ L. DAndrea
- 65' ▲ Éderson ▼ M. Pašalić
- 65' ▲ Matheus Henrique ▼ G. Kiriakopoulos
- 65' ▲ H. Traorè ▼ K. Thorstvedt
- 68' ▲ R. Højlund ▼ L. Muriel
- 69' ▲ J. Boga ▼ A. Lookman
- 79' ▲ A. Álvarez ▼ D. Berardi
- 81' ▲ M. Ruggeri ▼ J. Mæhle
- 82' ▲ N. Zortea ▼ B. Soppy
- 83' Gian Marco Ferrari
- FT2-1
Đội hình
- 57M. Sportiello 6.9
- 5C. Okoli 7.0
- 28M. Demiral 7.2
- 42G. Scalvini 7.0
- 93B. Soppy ⇢2 ▼ 82' 8.0
- 15M. de Roon 6.9
- 7T. Koopmeiners 6.3
- 3J. Mæhle ▼ 81' 7.0
- 88M. Pašalić ⚽ ▼ 65' 7.3
- 11A. Lookman ⚽ ▼ 69' 7.6
- 9L. Muriel ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 13Éderson ▲ 65' 6.6
- 17R. Højlund ▲ 68' 6.2
- 10J. Boga ▲ 69' 6.7
- 22M. Ruggeri ▲ 81' 6.3
- 21N. Zortea ▲ 82' 6.6
- 19B. Djimsiti
- 18R. Malinovskyi
- 31F. Rossi
- 47T. Bertini
- 47A. Consigli 6.5
- 22J. Toljan 6.5
- 28M. Erlić 6.6
- 13G. Ferrari 6.7
- 6Rogério 6.6
- 16D. Frattesi 7.6
- 27M. Lopez 6.9
- 42K. Thorstvedt ▼ 65' 6.3
- 35L. D'Andrea ⇢ 7.5
- 9A. Pinamonti 6.2
- 77G. Kiriakopoulos ⚽ ▼ 65' 7.5
Dự bị 12
- 10D. Berardi ▲ 56' 7.0
- 7Matheus Henrique ▲ 65' 6.6
- 23H. Traorè ▲ 65' 6.3
- 11A. Álvarez ▲ 79' 6.6
- 44Ruan
- 14Pedro Obiang
- 64A. Russo
- 15E. Ceïde
- 3R. Marchizza
- 8A. Harroui
- 18J. Antiste
- 25G. Pegolo
Thống kê
01⚑3
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
4Trúng đích3
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
482Chuyền bóng521
391Chuyền chính xác427
81%Chính xác chuyền82%
So sánh
49Trận đấu50
106Ghi được81
59Thủng lưới79
2.16Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai34