U.S. Sassuolo Calcio
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atalanta

U.S. Sassuolo Calcio vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-1 Atalanta tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 4, hòa 0, Atalanta thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
Sân vận động
MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
Trọng tài
J. Sacchi
Phong độ
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
DWWWL Atalanta
  1. 24' H. Traorè · G. Kiriakopoulos 1-0
  2. 39' Matheus Henrique
  3. HT1-0
  4. 46' F. Magnanelli Matheus Henrique
  5. 46' T. Koopmeiners A. Miranchuk
  6. 46' D. Zappacosta H. Hateboer
  7. 58' J. Palomino R. Tolói
  8. 58' L. Muriel J. Boga
  9. 61' H. Traorè · M. Lopez 2-0
  10. 63' Mert Müldür
  11. 71' Rogério H. Traorè
  12. 71' G. Defrel D. Berardi
  13. 77' G. Ferrari G. Kiriakopoulos
  14. 77' R. Malinovskyi M. Pašalić
  15. 78' Ruan G. Scamacca
  16. 90'+2 Davide Zappacosta
  17. 90'+3 2-1 L. Muriel
  18. FT2-1

Đội hình

U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dionisi
  1. 47A. Consigli 6.9
  2. 21V. Chiricheș 6.9
  3. 5K. Ayhan 6.9
  4. 77G. Kiriakopoulos ▼ 77' 7.9
  5. 17M. Müldür 6.9
  6. 8M. Lopez 7.9
  7. 97Matheus Henrique ▼ 46' 6.3
  8. 23H. Traorè ⚽2 ▼ 71' 8.2
  9. 25D. Berardi ▼ 71' 6.9
  10. 91G. Scamacca ▼ 78' 7.2
  11. 18G. Raspadori 6.3

Dự bị 12

  1. 4F. Magnanelli ▲ 46' 6.7
  2. 6Rogério ▲ 71' 6.3
  3. 92G. Defrel ▲ 71' 6.9
  4. 31G. Ferrari ▲ 77' 6.2
  5. 44Ruan ▲ 78' 4.9
  6. 13F. Peluso
  7. 15E. Ceïde
  8. 11R. Ciervo
  9. 56G. Pegolo
  10. 30S. Vitale
  11. 22J. Toljan
  12. 7B. Oddei
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Gasperini
  1. 57M. Sportiello 7.5
  2. 2R. Tolói ▼ 58' 6.7
  3. 33H. Hateboer ▼ 46' 6.7
  4. 28M. Demiral 6.3
  5. 13G. Pezzella 6.7
  6. 42G. Scalvini 6.9
  7. 88M. Pašalić ▼ 77' 6.9
  8. 10J. Boga ▼ 58' 7.0
  9. 32M. Pessina 6.7
  10. 91D. Zapata 7.5
  11. 59A. Miranchuk ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 7T. Koopmeiners ▲ 46' 7.3
  2. 77D. Zappacosta ▲ 46' 6.7
  3. 6J. Palomino ▲ 58' 6.6
  4. 9L. Muriel ▲ 58' 7.2
  5. 18R. Malinovskyi ▲ 77' 7.3
  6. 3J. Mæhle
  7. 46G. Cittadini
  8. 31F. Rossi
  9. 20V. Mihăilă
  10. 1J. Musso

Thống kê

028
810
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm15
7Trúng đích4
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
8Phạt góc8
2Việt vị4
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
487Chuyền bóng465
412Chuyền chính xác398
85%Chính xác chuyền86%

So sánh

45Trận đấu57
73Ghi được102
72Thủng lưới78
1.62Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu