Parma Calcio 1913 vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-4 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 2, Juventus F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- G. Calvarese
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LWWWD Juventus F.C.
- 23' 0-1 D. Kulusevski · Morata
- 26' 0-2 Cristiano Ronaldo · Morata
- 40' Danilo
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Karamoh ▼ Y. Gervinho
- 48' 0-3 Cristiano Ronaldo · A. Ramsey
- 60' ▲ M. Busi ▼ S. Iacoponi
- 60' ▲ W. Cyprien ▼ J. Kucka
- 61' ▲ R. Inglese ▼ A. Cornelius
- 68' ▲ F. Bernardeschi ▼ A. Ramsey
- 76' ▲ M. Portanova ▼ W. McKennie
- 76' ▲ J. Cuadrado ▼ L. Bonucci
- 82' ▲ F. Chiesa ▼ Cristiano Ronaldo
- 85' ▲ G. Brugman ▼ J. Kurtič
- 85' 0-4 Morata · F. Bernardeschi
- FT0-4
Đội hình
- 1L. Sepe 5.6
- 22Bruno Alves 6.9
- 2S. Iacoponi ▼ 60' 6.3
- 7R. Gagliolo 6.2
- 24Y. Osorio 5.9
- 33J. Kucka ▼ 60' 6.3
- 14J. Kurtič ▼ 85' 7.3
- 23Hernani 7.5
- 19S. Sohm 5.6
- 27Y. Gervinho ▼ 46' 6.5
- 11A. Cornelius ▼ 61' 6.7
Dự bị 12
- 10Y. Karamoh ▲ 46' 7.0
- 42M. Busi ▲ 60' 6.7
- 18W. Cyprien ▲ 60' 6.9
- 45R. Inglese ▲ 61' 6.9
- 15G. Brugman ▲ 85'
- 34S. Colombi
- 37D. Camara
- 32J. Brunetta
- 17J. Dezi
- 4B. Balogh
- 30L. Valenti
- 31G. Ricci
- 77G. Buffon 7.9
- 19L. Bonucci ▼ 76' 7.0
- 13Danilo 7.5
- 12Alex Sandro 7.5
- 4M. de Ligt 7.2
- 8A. Ramsey ⇢ ▼ 68' 7.6
- 30R. Bentancur 8.9
- 14W. McKennie ▼ 76' 6.9
- 44D. Kulusevski ⚽ 7.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽2 ▼ 82' 8.3
- 9Morata ⚽ ⇢2 8.9
Dự bị 10
- 33F. Bernardeschi ▲ 68' 6.9
- 39M. Portanova ▲ 76' 6.6
- 16J. Cuadrado ▲ 76' 6.6
- 22F. Chiesa ▲ 82' 6.3
- 25A. Rabiot
- 38G. Frabotta
- 31C. Pinsoglio
- 1W. Szczęsny
- 34C. Da Graca
- 37R. Drăgușin
Thống kê
00⚑4
⚑910
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm19
4Trúng đích7
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc9
4Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
396Chuyền bóng669
343Chuyền chính xác618
87%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu52
45Ghi được108
87Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai62