Juventus F.C. vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 2-1 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 20
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Trọng tài
- M. Di Bello
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 21' ▲ Danilo ▼ Alex Sandro
- 43' Cristiano Ronaldo · Blaise Matuidi 1-0
- 44' ▲ Andreas Cornelius ▼ Roberto Inglese
- HT1-0
- 55' 1-1 Andreas Cornelius · Matteo Scozzarella
- 58' Cristiano Ronaldo · Paulo Dybala 2-1
- 59' ▲ Gonzalo Higuaín ▼ Aaron Ramsey
- 66' ▲ Mattia Sprocati ▼ Matteo Scozzarella
- 71' Jasmin Kurtić
- 81' ▲ Douglas Costa ▼ Paulo Dybala
- 88' ▲ Luca Siligardi ▼ Dejan Kulusevski
- FT2-1
Đội hình
- 1Wojciech Szczęsny 7.3
- 16Juan Cuadrado 6.7
- 4Matthijs De Ligt 7.3
- 19Leonardo Bonucci 6.6
- 12Alex Sandro ▼ 21' 6.6
- 25Adrien Rabiot 6.7
- 5Miralem Pjanić 7.2
- 14Blaise Matuidi ⇢ 7.1
- 8Aaron Ramsey ▼ 59' 6.7
- 10Paulo Dybala ⇢ ▼ 81' 7.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽2 9.2
Dự bị 10
- 31Carlo Pinsoglio
- 77Gianluigi Buffon
- 41Luca Coccolo
- 24Daniele Rugani
- 13Danilo ▲ 21' 7.2
- 23Emre Can
- 11Douglas Costa ▲ 81' 6.8
- 33Federico Bernardeschi
- 20Marko Pjaca
- 21Gonzalo Higuaín ▲ 59' 7.0
- 1Luigi Sepe 6.5
- 36Matteo Darmian 7.1
- 2Simone Iacoponi 6.3
- 22Bruno Alves 6.6
- 28Riccardo Gagliolo 6.9
- 21Matteo Scozzarella ⇢ ▼ 66' 6.8
- 10Hernani 7.3
- 44Dejan Kulusevski ▼ 88' 6.3
- 33Juraj Kucka 7.0
- 19Jasmin Kurtić 6.8
- 9Roberto Inglese ▼ 44' 6.4
Dự bị 10
- 53Fabrizio Alastra
- 34Simone Colombi
- 97Giuseppe Pezzella
- 3Kastriot Dermaku
- 16Vincent Laurini
- 17Antonino Barillà
- 93Mattia Sprocati ▲ 66' 6.5
- 15Gastón Brugman
- 26Luca Siligardi ▲ 88'
- 11Andreas Cornelius ⚽ ▲ 44' 7.3
Thống kê
00⚑10
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm8
5Trúng đích6
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
10Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
654Chuyền bóng383
587Chuyền chính xác299
90%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
52Trận đấu41
99Ghi được61
54Thủng lưới61
1.9Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai29