Parma Calcio 1913 vs Juventus F.C.
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-1 Juventus F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 2, Juventus F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- F. Maresca
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- LWWWD Juventus F.C.
- 21' 0-1 Giorgio Chiellini · Alex Sandro
- 27' Dejan Kulusevski
- 45' Hernani
- HT0-1
- 53' Sami Khedira
- 57' ▲ Luca Siligardi ▼ Dejan Kulusevski
- 63' ▲ Adrien Rabiot ▼ Sami Khedira
- 71' ▲ Juan Cuadrado ▼ Douglas Costa
- 77' ▲ Alberto Grassi ▼ Gastón Brugman
- 83' ▲ Federico Bernardeschi ▼ Gonzalo Higuaín
- 85' ▲ Yann Karamoh ▼ Antonino Barillà
- 88' Federico Bernardeschi
- 90' Miralem Pjanić
- FT0-1
Đội hình
- 1Luigi Sepe 6.9
- 16Vincent Laurini 6.7
- 2Simone Iacoponi 6.8
- 22Bruno Alves 6.7
- 28Riccardo Gagliolo 6.7
- 10Hernani 6.8
- 15Gastón Brugman ▼ 77' 6.9
- 17Antonino Barillà ▼ 85' 6.2
- 44Dejan Kulusevski ▼ 57' 6.5
- 9Roberto Inglese 6.5
- 27Gervinho 6.2
Dự bị 12
- 34Simone Colombi
- 3Kastriot Dermaku
- 64Giacomo Ricci
- 5José Machín
- 33Juraj Kucka
- 93Mattia Sprocati
- 21Matteo Scozzarella
- 8Alberto Grassi ▲ 77' 6.5
- 26Luca Siligardi ▲ 57' 6.6
- 7Yann Karamoh ▲ 85' 6.6
- 11Andreas Cornelius
- 30Fabio Ceravolo
- 1Wojciech Szczęsny 7.5
- 2Mattia De Sciglio 7.7
- 19Leonardo Bonucci 7.0
- 3Giorgio Chiellini ⚽ 8.1
- 12Alex Sandro ⇢ 7.6
- 6Sami Khedira ▼ 63' 6.5
- 5Miralem Pjanić 8.2
- 14Blaise Matuidi 6.7
- 11Douglas Costa ▼ 71' 7.5
- 21Gonzalo Higuaín ▼ 83' 6.7
- 7Cristiano Ronaldo 6.5
Dự bị 12
- 77Gianluigi Buffon
- 31Carlo Pinsoglio
- 13Danilo
- 28Merih Demiral
- 4Matthijs De Ligt
- 25Adrien Rabiot ▲ 63' 6.4
- 33Federico Bernardeschi ▲ 83' 6.3
- 16Juan Cuadrado ▲ 71' 6.5
- 23Emre Can
- 30Rodrigo Bentancur
- 17Mario Mandžukić
- 10Paulo Dybala
Thống kê
02⚑5
⚑830
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm14
2Trúng đích4
1Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
329Chuyền bóng510
259Chuyền chính xác450
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu52
61Ghi được99
61Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn35
29Hiệp hai58