Juventus F.C. vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 3-3 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 7, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 22
- Trọng tài
- Piero Giacomelli, Italy
- Phong độ
- LWWWD Juventus F.C.
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 26' Antonino Barillà
- 28' Matteo Scozzarella
- 36' Cristiano Ronaldo · B. Matuidi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Bernardeschi ▼ Douglas Costa
- 57' ▲ L. Siligardi ▼ J. Biabiany
- 62' D. Rugani · Cristiano Ronaldo 2-0
- 64' 2-1 A. Barillà · J. Kucka
- 66' Cristiano Ronaldo · M. Mandžukić 3-1
- 74' 3-2 Y. Gervinho · J. Kucka
- 76' ▲ L. Štulac ▼ M. Scozzarella
- 79' ▲ R. Bentancur ▼ S. Khedira
- 86' ▲ E. Can ▼ F. Bernardeschi
- 86' ▲ M. Sprocati ▼ J. Kucka
- 90' Emre Can
- 90'+3 3-3 Y. Gervinho
- FT3-3
Đội hình
- 22M. Perin 5.8
- 4M. Cáceres 6.3
- 20João Cancelo 7.3
- 24D. Rugani ⚽ 7.0
- 37L. Spinazzola 6.7
- 14B. Matuidi ⇢ 7.0
- 6S. Khedira ▼ 79' 7.4
- 5M. Pjanić 6.9
- 11Douglas Costa ▼ 46' 7.2
- 7Cristiano Ronaldo ⚽2 ⇢ 9.6
- 17M. Mandžukić ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 33F. Bernardeschi ▲ 46' 6.5
- 30R. Bentancur ▲ 79' 6.8
- 23E. Can ▲ 86' 6.9
- 12Alex Sandro
- 18M. Kean
- 2M. De Sciglio
- 1W. Szczęsny
- 10P. Dybala
- 21C. Pinsoglio
- 55L. Sepe 6.2
- 22Bruno Alves 6.7
- 2S. Iacoponi 6.5
- 28R. Gagliolo 6.2
- 95A. Bastoni 6.6
- 17A. Barillà ⚽ 6.2
- 77J. Biabiany ▼ 57' 6.7
- 87J. Kucka ⇢2 ▼ 86' 7.8
- 21M. Scozzarella ▼ 76' 6.7
- 27Y. Gervinho ⚽2 8.0
- 45R. Inglese 6.8
Dự bị 12
- 26L. Siligardi ▲ 57' 6.7
- 5L. Štulac ▲ 76' 6.9
- 93M. Sprocati ▲ 86' 6.3
- 56F. Bagheria
- 23M. Gazzola
- 52C. Davordzie
- 33J. Dezi
- 9F. Ceravolo
- 18M. Gobbi
- 14Pepín
- 3F. Dimarco
- 1P. Frattali
Thống kê
01⚑12
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
28Dứt điểm11
7Trúng đích5
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm5
12Bị chặn3
12Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
590Chuyền bóng278
519Chuyền chính xác216
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 30 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 74 - 36 | +38 | 79 | |
| 3 | 38 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 4 | 38 | 57 - 33 | +24 | 69 | |
| 5 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 6 | 38 | 66 - 48 | +18 | 66 | |
| 7 | 38 | 52 - 37 | +15 | 63 | |
| 8 | 38 | 56 - 46 | +10 | 59 | |
| 9 | 38 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 44 | |
| 11 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 12 | 38 | 39 - 53 | -14 | 43 | |
| 13 | 38 | 44 - 56 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 61 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 16 | 38 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 17 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 69 | -40 | 25 | |
| 20 | 38 | 25 - 75 | -50 | 17 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
54Trận đấu39
91Ghi được41
46Thủng lưới62
1.69Bàn thắng mỗi trận1.05
24Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn20
50Hiệp hai20