U.S. Lecce vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 3-4 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- Maurizio Mariani, Italy
- Phong độ
- LWLLW U.S. Lecce
- LLLDL Parma Calcio 1913
- 11' 0-1 F. Lucioniphản lưới
- 24' 0-2 G. Caprari · Hernani
- 34' J. Kurtic
- 40' A. Barak · M. Mancosu 1-2
- 45' B. Alves
- 45' B. Meccariello · F. Falco 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ B. Alves ▼ K. Dermaku
- 52' 2-3 A. Cornelius · A. Barilla
- 53' ▲ Hernani ▼ L. Siligardi
- 53' ▲ V. Laurini ▼ V. Regini
- 61' ▲ F. Falco ▼ Y. Skakhov
- 61' ▲ P. Tachtsidis ▼ J. Petriccione
- 61' ▲ M. Mancosu ▼ Z. Majer
- 62' ▲ A. Cornelius ▼ R. Inglese
- 66' 2-4 R. Inglese · A. Barilla
- 68' G. Lapadula 3-4
- 70' ▲ C. Dell'Orco ▼ B. Vera
- 71' ▲ D. Kulusevski ▼ Gervinho
- 88' ▲ B. Meccariello ▼ I. Monterisi
- FT3-4
Đội hình
- 21Gabriel 7.2
- 7Giulio Donati 6.9
- 5Fabio Lucioni 6.3
- 16Biagio Meccariello ⚽ 7.5
- 39Cristian Dell'Orco 6.3
- 8Marco Mancosu ⇢ 6.2
- 77Panagiotis Tachtsidis 6.6
- 72Antonín Barák ⚽ 7.3
- 10Filippo Falco ⇢ 7.2
- 18Riccardo Saponara 7.9
- 9Gianluca Lapadula ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 40Razvan Sava
- 22Mauro Vigorito
- 15Ilario Monterisi
- 29Andrea Rispoli
- 13Luca Rossettini 6.2
- 3Brayan Vera 6.3
- 37Žan Majer 6.0
- 4Jacopo Petriccione 6.7
- 34Sergio Maselli
- 11Evgen Shakhov 6.9
- 17Diego Farias
- 30Khouma Babacar
- 1Luigi Sepe 6.5
- 16Vincent Laurini 6.5
- 22Bruno Alves 6.2
- 28Riccardo Gagliolo 6.9
- 36Matteo Darmian 6.7
- 19Jasmin Kurtić 6.6
- 17Antonino Barillà ⇢2 8.2
- 10Hernani ⇢ 7.2
- 44Dejan Kulusevski 6.3
- 20Gianluca Caprari ⚽ 7.9
- 11Andreas Cornelius ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 34Simone Colombi
- 41Botond Balogh
- 2Simone Iacoponi
- 97Giuseppe Pezzella
- 5Vasco Regini 6.3
- 3Kastriot Dermaku 6.7
- 29Márk Kosznovszky
- 93Mattia Sprocati
- 88Andrea Adorante
- 27Gervinho 6.3
- 9Roberto Inglese ⚽ 6.6
- 26Luca Siligardi 6.6
Thống kê
00⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm19
7Trúng đích10
7Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị2
3Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
7Cứu thua4
501Chuyền bóng497
431Chuyền chính xác430
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu41
57Ghi được61
90Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận1.49
4Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai29