U.S. Lecce
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Parma Calcio 1913

U.S. Lecce vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 2-4 Parma Calcio 1913 tại Coppa Italia, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 4, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
Phong độ
LWLLW U.S. Lecce
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 9' 0-1 S. Sohm · A. Hainaut
  2. 28' 0-2 A. Bonny
  3. 33' Valentin Mihăilă
  4. 41' Roberto Piccoli
  5. HT0-2
  6. 46' M. Pongračić F. Baschirotto
  7. 46' Adrián Bernabé A. Bonny
  8. 54' R. Piccoli 1-2
  9. 55' E. Del Prato Y. Osorio
  10. 56' D. Man A. Hainaut
  11. 62' V. Zagaritis G. Di Chiara
  12. 63' P. Almqvist N. Sansone
  13. 63' L. Banda R. Oudin
  14. 72' Gabriel Strefezza
  15. 74' Woyo Coulibaly
  16. 76' Gabriel Strefezza · L. Banda 2-2
  17. 79' G. Charpentier A. Benedyczak
  18. 85' Vassilis Zagaritis
  19. 87' Medon Berisha
  20. 89' P. Dorgu A. Gallo
  21. 90'+5 N. Krstović Gabriel Strefezza
  22. 90'+4 2-3 M. Pongračićphản lưới
  23. 90'+7 2-4 D. Man11m
  24. FT2-4

Đội hình

U.S. Lecce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. D'Aversa
  1. 21F. Brancolini 6.2
  2. 12L. Venuti 6.3
  3. 6F. Baschirotto ▼ 46' 6.7
  4. 59A. Touba 6.9
  5. 25A. Gallo ▼ 89' 6.5
  6. 18M. Berisha 6.6
  7. 20Y. Ramadani 6.2
  8. 10R. Oudin ▼ 63' 6.6
  9. 27Gabriel Strefezza ▼ 90' 8.3
  10. 91R. Piccoli 6.3
  11. 11N. Sansone ▼ 63' 6.6

Dự bị 14

  1. 5M. Pongračić ▲ 46' 6.2
  2. 7P. Almqvist ▲ 63' 6.7
  3. 22L. Banda ▲ 63' 6.9
  4. 13P. Dorgu ▲ 89' 6.2
  5. 9N. Krstović ▲ 90'
  6. 30W. Falcone
  7. 8H. Rafia
  8. 83D. Samek
  9. 98A. Borbei
  10. 17V. Gendrey
  11. 26Z. Smajlović
  12. 23G. Faticanti
  13. 16Joan Gonzàlez
  14. 40J. Samooja
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 40E. Corvi 6.2
  2. 26W. Coulibaly 6.6
  3. 3Y. Osorio ▼ 55' 6.3
  4. 39A. Circati 6.6
  5. 77G. Di Chiara ▼ 62' 6.3
  6. 8N. Estévez 6.9
  7. 19S. Sohm 7.3
  8. 20A. Hainaut ▼ 56' 7.2
  9. 7A. Benedyczak ▼ 79' 6.7
  10. 28V. Mihăilă 6.6
  11. 13A. Bonny ▼ 46' 7.0

Dự bị 14

  1. 10Adrián Bernabé ▲ 46' 7.0
  2. 15E. Del Prato ▲ 55' 6.5
  3. 98D. Man ▲ 56' 7.2
  4. 47V. Zagaritis ▲ 62' 6.3
  5. 9G. Charpentier ▲ 79' 6.3
  6. 60P. Amoran
  7. 27Hernani
  8. 1L. Chichizola
  9. 23D. Camara
  10. 17A. Čolak
  11. 14C. Ansaldi
  12. 11T. Begić
  13. 22M. Turk
  14. 61M. Anas

Thống kê

026
430
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm8
6Trúng đích5
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
534Chuyền bóng385
462Chuyền chính xác300
87%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu45
54Ghi được79
60Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu