S.S.C. Napoli W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 30' ▲ A. Castiello ▼ E. Martin
- 32' Melissa Bellucci
- HT0-0
- 56' Marija Banusic
- 59' ▲ K. Kozak ▼ L. Faurskov
- 59' ▲ O. D'Angelo ▼ M. Sciabica
- 67' ▲ M. Monnecchi ▼
- 68' 0-1 M. Monnecchi · E. Oliviero
- 76' ▲ E. Cesarini ▼ N. Visentin
- 82' ▲ H. M. Barker ▼ T. Pettenuzzo
- 82' ▲ M. Troan ▼ A. Carcassi
- 87' ▲ V. Musumeci ▼ M. Bellucci
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Beretta 8.2
- 44T. Pettenuzzo ▼ 82' 6.3
- 16M. Jusjong 6.7
- 32B. Vergani 6.3
- 67M. Giordano 6.7
- 17A. Carcassi ▼ 82' 6.2
- 23M. Bellucci ▼ 87' 7.7
- 19M. Sciabica ▼ 59' 6.6
- 14L. Faurskov ▼ 59' 6.2
- 10M. Banusic 7.0
- 11C. Floe 6.5
Dự bị 10
- 30S. Hornschuch
- 21F. Thisgaard
- 8K. Kozak ▲ 59' 6.6
- 24A. D'Angelo
- 5E. Veletanlic
- 7H. M. Barker ▲ 82' 5.9
- 20M. Troan ▲ 82' 6.2
- 12S. Kjolholdt
- 77V. Musumeci ▲ 87' 6.2
- 26O. D'Angelo ▲ 59' 6.2
- 28F. Durante 8.0
- 2C. Baltrip-Reyes 7.3
- 7M. Connolly 7.0
- 27F. D'Auria 7.2
- 99N. Visentin ▼ 76' 7.2
- 10A. Benoit 6.6
- 8E. Martin ▼ 30' 6.7
- 13E. Oliviero ⇢ 7.2
- 11C. Le Bihan 6.3
- 20F. Simonetti 7.2
- 9N. Karczewska 6.3
Dự bị 8
- 42D. Bacic
- 1K. Karresmaa
- 17M. Monnecchi ⚽ ▲ 67' 7.9
- 6M. Mesjasz
- 77F. Cafferata
- 14M. Zanoli
- 16A. Castiello ▲ 30' 6.3
- 5E. Cesarini ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑500
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị8
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua6
326Chuyền bóng326
231Chuyền chính xác225
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
33Ghi được37
33Thủng lưới35
1.32Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai20