S.S.C. Napoli W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-4 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 2
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 29' 0-1 M. Connolly · M. Zanoli
- 34' Michela Giordano
- HT0-1
- 57' ▲ M. Sciabica ▼ K. Andrup
- 63' 0-2 N. Visentin · E. Oliviero
- 65' ▲ L. Kullashi ▼ M. Jelčić
- 65' ▲ E. Goldoni ▼ F. Simonetti
- 76' ▲ A. Benoît ▼ N. Visentin
- 78' Martina Zanoli
- 81' 0-3 M. Piemonte · E. Oliviero
- 84' ▲ Z. Kaján ▼ M. Piemonte
- 84' ▲ Yang Lina ▼ A. Castiello
- 90'+1 ▲ G. Langella ▼ V. Di Giammarino
- 90'+7 0-4 Z. Kaján
- FT0-4
Đội hình
- 1B. Beretta 5.6
- 2M. Lundorf 6.7
- 4G. Slišković 6.2
- 44T. Pettenuzzo 7.0
- 67M. Giordano 6.2
- 13N. Muth 6.9
- 23M. Bellucci 7.0
- 21V. Di Giammarino ▼ 90' 6.6
- 28G. Moretti 6.3
- 11M. Jelčić ▼ 65' 6.3
- 12K. Andrup ▼ 57' 6.5
Dự bị 6
- 19M. Sciabica ▲ 57' 6.5
- 9L. Kullashi ▲ 65' 6.2
- 90G. Langella ▲ 90'
- 24A. D'Angelo
- 25A. Manzo
- 8S. Breitner
- 1S. Cetinja 7.5
- 13E. Oliviero ⇢2 8.2
- 7M. Connolly ⚽ 7.9
- 27F. D'Auria 7.7
- 16A. Castiello ▼ 84' 6.7
- 6L. Eriksen 6.6
- 20F. Simonetti ▼ 65' 6.9
- 14M. Zanoli ⇢ 7.3
- 99N. Visentin ⚽ ▼ 76' 7.2
- 18M. Piemonte ⚽ ▼ 84' 7.2
- 11C. Le Bihan 7.3
Dự bị 8
- 25E. Goldoni ▲ 65' 6.6
- 10A. Benoît ▲ 76' 6.3
- 5Z. Kaján ⚽ ▲ 84' 7.3
- 8Yang Lina ▲ 84' 6.3
- 4G. Mancuso
- 77F. Cafferata
- 12K. Karresmaa
- 9M. Martinovic
Thống kê
01⚑9
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
407Chuyền bóng397
311Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu30
23Ghi được65
55Thủng lưới39
0.77Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn22
11Hiệp hai33