S.S.C. Napoli W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
S.S. Lazio W

S.S.C. Napoli W vs S.S. Lazio W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-4 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 15
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
WLWWL S.S. Lazio W
  1. 11' 0-1 M. Piemonte
  2. 40' 0-2 A. Castiello · C. Le Bihan
  3. 43' 0-3 E. Goldoni · M. Piemonte
  4. HT0-3
  5. 46' E. Santoro K. Andrup
  6. 49' Manuela Sciabica11mhỏng 11m
  7. 59' 0-4 A. Castiello
  8. 63' A. Pellinghelli M. Lundorf
  9. 76' M. Martinovic M. Piemonte
  10. 76' F. Simonetti N. Visentin
  11. 76' A. Benoît L. Eriksen
  12. 78' D. Novellino A. Pellinghelli
  13. 81' Z. Kaján C. Le Bihan
  14. 81' Yang Lina E. Goldoni
  15. 88' M. Jelčić L. Kullashi
  16. 89' V. Di Giammarino N. Muth
  17. FT0-4

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Mango
  1. 42D. Bačić 6.2
  2. 2M. Lundorf ▼ 63' 5.9
  3. 4G. Slišković 5.6
  4. 44T. Pettenuzzo 5.7
  5. 67M. Giordano 5.7
  6. 12K. Andrup ▼ 46' 6.2
  7. 13N. Muth ▼ 89' 6.7
  8. 23M. Bellucci 6.3
  9. 28G. Moretti 6.2
  10. 19M. Sciabica 6.0
  11. 9L. Kullashi ▼ 88' 6.7

Dự bị 11

  1. 27E. Santoro ▲ 46' 7.2
  2. 33A. Pellinghelli ▲ 63' 6.7
  3. 7D. Novellino ▲ 78' 6.3
  4. 11M. Jelčić ▲ 88'
  5. 21V. Di Giammarino ▲ 89'
  6. 90G. Langella
  7. 24A. D'Angelo
  8. 3C. Sandvej
  9. 10M. Banušić
  10. 1B. Beretta
  11. 99M. Gianfico
S.S. Lazio W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 7.0
  2. 13E. Oliviero 7.9
  3. 7M. Connolly 7.0
  4. 2C. Baltrip-Reyes 7.0
  5. 14M. Zanoli 7.2
  6. 6L. Eriksen ▼ 76' 6.9
  7. 99N. Visentin ▼ 76' 7.5
  8. 16A. Castiello ⚽2 8.2
  9. 25E. Goldoni ▼ 81' 7.9
  10. 11C. Le Bihan ▼ 81' 7.3
  11. 18M. Piemonte ▼ 76' 7.6

Dự bị 9

  1. 9M. Martinovic ▲ 76' 6.9
  2. 20F. Simonetti ▲ 76' 7.0
  3. 10A. Benoît ▲ 76' 6.6
  4. 5Z. Kaján ▲ 81' 6.3
  5. 8Yang Lina ▲ 81' 6.6
  6. 3I. Belloumou
  7. 12K. Karresmaa
  8. 31G. Pizzi
  9. 32C. Scaramuzzi

Thống kê

004
200
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm14
2Trúng đích7
3Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Cứu thua2
328Chuyền bóng472
223Chuyền chính xác386
68%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
23Ghi được65
55Thủng lưới39
0.77Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn22
11Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu