S.S. Lazio W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 2-1 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 8, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 2' M. Piemonte · F. Simonetti 1-0
- 40' Stephanie Breitner
- 41' M. Piemonte · E. Goldoni 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Giordano ▼ S. Breitner
- 50' 2-1 V. Di Giammarino · M. Sciabica
- 59' ▲ M. Bellucci ▼ V. Di Giammarino
- 60' ▲ C. Baltrip-Reyes ▼ N. Visentin
- 68' ▲ A. Benoît ▼ Yang Lina
- 75' ▲ M. Jelčić ▼ G. Langella
- 79' ▲ M. Connolly ▼ F. Simonetti
- 79' ▲ A. Castiello ▼ F. Cafferata
- 82' Klara Andrup
- 84' ▲ D. Novellino ▼ G. Moretti
- 84' ▲ M. Gianfico ▼ K. Andrup
- 88' Clarisse Le Bihan
- 90'+6 Antonietta Castiello
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Cetinja 7.2
- 77F. Cafferata ▼ 79' 7.3
- 4G. Mancuso 7.2
- 6L. Eriksen ⇢ 7.0
- 13E. Oliviero 6.7
- 25E. Goldoni ⚽ 7.6
- 8Yang Lina ▼ 68' 6.7
- 20F. Simonetti ⇢ ▼ 79' 7.3
- 11C. Le Bihan 6.9
- 99N. Visentin ▼ 60' 6.9
- 18M. Piemonte ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 2C. Baltrip-Reyes ▲ 60' 6.7
- 10A. Benoît ▲ 68' 6.6
- 7M. Connolly ▲ 79' 6.7
- 16A. Castiello ▲ 79' 7.0
- 31G. Pizzi
- 5Z. Kaján
- 12K. Karresmaa
- 32C. Scaramuzzi
- 9M. Martinovic
- 42D. Bačić 6.3
- 33A. Pellinghelli 6.5
- 27E. Santoro 6.9
- 8S. Breitner ▼ 46' 6.2
- 44T. Pettenuzzo 6.9
- 19M. Sciabica ⇢ 7.0
- 12K. Andrup ▼ 84' 6.3
- 90G. Langella ▼ 75' 6.9
- 21V. Di Giammarino ⚽ ▼ 59' 7.0
- 28G. Moretti ▼ 84' 6.2
- 9L. Kullashi 6.6
Dự bị 12
- 67M. Giordano ▲ 46' 6.6
- 23M. Bellucci ▲ 59' 7.5
- 11M. Jelčić ▲ 75' 6.7
- 7D. Novellino ▲ 84' 6.3
- 99M. Gianfico ▲ 84' 6.5
- 1B. Beretta
- 4G. Slišković
- 3C. Sandvej
- 14M. Holme
- 5P. Di Marino
- 2M. Lundorf
- 13N. Muth
Thống kê
02⚑8
⚑720
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm13
3Trúng đích6
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
8Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
418Chuyền bóng297
320Chuyền chính xác196
77%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu30
65Ghi được23
39Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai11