S.S.C. Napoli W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Caduti di Brema, Napoli
- Trọng tài
- M. Centi
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 9' P. Di Marino
- 30' 0-1 G. Ferrandi11m
- 36' R. Cuschieri
- 40' C. Vigliucci
- HT0-1
- 46' ▲ E. Guidi ▼ S. Öhrström
- 55' ▲ R. Pinna ▼ E. Errico
- 61' ▲ N. Heroum ▼ C. Vigliucci
- 61' ▲ A. Pezzotti ▼ R. Cuschieri
- 64' ▲ C. Groff ▼ J. Fridlund
- 70' V. Di Giammarino
- 71' ▲ M. Toniolo ▼ E. Severini
- 81' ▲ A. Berti ▼ S. Abrahamsson
- 82' ▲ F. Savini ▼ G. Ferrandi
- 83' M. Toniolo
- 88' N. Visentin
- FT0-1
Đội hình
- 94R. Baldi
- 11K. Eržen
- 5P. Di Marino
- 22S. Abrahamsson ▼ 81'
- 2L. Golob
- 3E. Garnier
- 33E. Errico ▼ 55'
- 8Sara Tui
- 30E. Severini ▼ 71'
- 16E. Goldoni
- 99S. Jaimes
Dự bị 9
- 7R. Pinna ▲ 55'
- 23M. Toniolo ▲ 71'
- 18A. Berti ▲ 81'
- 88C. Mauri
- 13Yolanda Aguirre
- 24H. Corrado
- 14S. Colombo
- 15A. Awona
- 17A. Acuti
- 1S. Öhrström ▼ 46'
- 5B. Fördős
- 19L. Falloni
- 30G. Ferrandi ▼ 82'
- 8R. Cuschieri ▼ 61'
- 16A. Castiello
- 20V. Di Giammarino
- 18C. Vigliucci ▼ 61'
- 21J. Fridlund ▼ 64'
- 24F. Pittaccio
- 99N. Visentin
Dự bị 9
- 22E. Guidi ▲ 46'
- 11N. Heroum ▲ 61'
- 3A. Pezzotti ▲ 61'
- 23C. Groff ▲ 64'
- 6F. Savini ▲ 82'
- 13M. Santoro
- 71C. Labate
- 15M. Berarducci
- 39S. Natalucci
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
17Ghi được25
30Thủng lưới60
0.77Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai11