S.S. Lazio W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 3-4 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 8, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Trọng tài
- D. Rutella
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 11' 0-1 K. Eržen · M. Toniolo
- 15' Adriana Martín11m 1-1
- 18' R. Cuschieri · N. Visentin 2-1
- 31' F. Pittaccio
- HT2-1
- 53' ▲ M. Kuenrath ▼ M. Toniolo
- 54' ▲ I. Capitanelli ▼ S. Colombo
- 54' ▲ M. Porcarelli ▼ D. Chatzinikolaou
- 57' H. Corrado
- 58' 2-2 E. Goldoni
- 68' Adriana Martín11m 3-2
- 72' 3-3 E. Goldoni11m
- 74' ▲ A. Pezzotti ▼ F. Pittaccio
- 74' ▲ F. Imprezzabile ▼ H. Corrado
- 84' A. Pezzotti
- 90'+3 3-4 M. Porcarelli · Sara Tui
- 90'+1 ▲ E. Mastrantonio ▼ R. Cuschieri
- FT3-4
Đội hình
- 39S. Natalucci
- 6F. Savini
- 71C. Labate
- 19L. Falloni
- 8R. Cuschieri ▼ 90'
- 11N. Heroum
- 16A. Castiello
- 20V. Di Giammarino
- 10Adriana Martín
- 24F. Pittaccio ▼ 74'
- 99N. Visentin
Dự bị 8
- 3A. Pezzotti ▲ 74'
- 21E. Mastrantonio ▲ 90'
- 13M. Santoro
- 18I. Foletta
- 22E. Guidi
- 5B. Fördős
- 14S. Mattei
- 15M. Berarducci
- 13Yolanda Aguirre
- 11K. Eržen
- 22S. Abrahamsson
- 24H. Corrado ▼ 74'
- 3E. Garnier
- 23M. Toniolo ▼ 53'
- 8Sara Tui
- 14S. Colombo ▼ 54'
- 17A. Acuti
- 16E. Goldoni
- 9D. Chatzinikolaou ▼ 54'
Dự bị 9
- 18M. Kuenrath ▲ 53'
- 34I. Capitanelli ▲ 54'
- 19M. Porcarelli ▲ 54'
- 91F. Imprezzabile ▲ 74'
- 1K. Chiavaro
- 7G. Blanco
- 30E. Severini
- 10E. Popadinova
- 6F. Zavarese
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
25Ghi được17
60Thủng lưới30
1.14Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai9