S.S. Lazio W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Napoli W

S.S. Lazio W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 1-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 8, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 5
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 12' Nikola Karczewska
  2. 29' Mali Troan
  3. 38' Noemi Visentin
  4. HT0-0
  5. 57' Bianca Vergani
  6. 64' T. Pettenuzzo B. Vergani
  7. 65' G. Langella M. Sciabica
  8. 65' A. Carcassi H. M. Barker
  9. 72' D. Vanmechelen M. Troan
  10. 75' A. Benoit F. Cafferata
  11. 75' M. Mesjasz M. Monnecchi
  12. 77' Antonietta Castiello
  13. 77' Antonietta Castiello
  14. 80' L. Ashworth-Clifford N. Visentin
  15. 90' M. Piemonte · A. Castiello 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

S.S. Lazio W Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gianluca Grassadonia
  1. 28F. Durante 7.3
  2. 77F. Cafferata ▼ 75' 6.6
  3. 2C. Baltrip-Reyes 7.2
  4. 27F. D'Auria 6.9
  5. 17M. Monnecchi ▼ 75' 7.2
  6. 16A. Castiello 7.2
  7. 25E. Goldoni 7.5
  8. 13E. Oliviero 7.5
  9. 99N. Visentin ▼ 80' 6.9
  10. 9N. Karczewska 6.3
  11. 18M. Piemonte 7.3

Dự bị 7

  1. 11C. Le Bihan
  2. 22L. Ashworth-Clifford ▲ 80' 6.3
  3. 8E. Martin
  4. 10A. Benoit ▲ 75' 6.9
  5. 6M. Mesjasz ▲ 75' 6.7
  6. 1K. Karresmaa
  7. 4G. Mancuso
S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: David Sassarini
  1. 1B. Beretta 6.7
  2. 67M. Giordano 7.0
  3. 16M. Jusjong 6.6
  4. 2C. Brooks 6.9
  5. 32B. Vergani ▼ 64' 6.3
  6. 19M. Sciabica ▼ 65' 6.5
  7. 13N. Muth 7.2
  8. 23M. Bellucci 6.6
  9. 7H. M. Barker ▼ 65' 6.5
  10. 20M. Troan ▼ 72' 6.2
  11. 11C. Floe 5.7

Dự bị 12

  1. 42D. Bacic
  2. 21T. Penzo
  3. 22M. Doucoure
  4. 25D. Vanmechelen ▲ 72' 6.5
  5. 24A. D'Angelo
  6. 44T. Pettenuzzo ▲ 64' 6.5
  7. 9M. Gianfico
  8. 4G. Sliskovic
  9. 90G. Langella ▲ 65' 6.3
  10. 30S. Hornschuch
  11. 8K. Kozak
  12. 17A. Carcassi ▲ 65' 6.3

Thống kê

015
520
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm14
2Trúng đích2
4Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
349Chuyền bóng394
252Chuyền chính xác289
72%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
37Ghi được33
35Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu