S.S. Lazio W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Napoli W

S.S. Lazio W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 0-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 8, hòa 1, S.S.C. Napoli W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 6
Sân vận động
Stadio Mirko Fersini, Formello
Phong độ
WLWWL S.S. Lazio W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 16' Caterina Fracaros
  2. 41' V. Di Giammarino D. Novellino
  3. 41' M. Lundorf C. Fracaros
  4. 43' Natalie Rose Muth
  5. 45'+1 Elisabetta Oliviero
  6. HT0-0
  7. 46' G. Moretti O. Adugbe
  8. 55' Tecla Pettenuzzo
  9. 62' M. Martinovic M. Jelčić
  10. 63' Paola Di Marino
  11. 70' Z. Kaján N. Visentin
  12. 72' Martina Piemonte
  13. 72' V. Nambi M. Banušić
  14. 79' G. Moraca Yang Lina
  15. FT0-0

Đội hình

S.S. Lazio W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Grassadonia
  1. 1S. Cetinja 7.2
  2. 13E. Oliviero 7.3
  3. 6L. Eriksen 6.9
  4. 27F. D'Auria 7.2
  5. 14M. Zanoli 7.5
  6. 25E. Goldoni 7.9
  7. 8Yang Lina ▼ 79' 7.2
  8. 20F. Simonetti 7.3
  9. 99N. Visentin ▼ 70' 7.2
  10. 18M. Piemonte 6.6
  11. 11C. Le Bihan 7.9

Dự bị 7

  1. 5Z. Kaján ▲ 70' 6.7
  2. 10G. Moraca ▲ 79' 6.9
  3. 3I. Belloumou
  4. 12K. Karresmaa
  5. 16A. Castiello
  6. 24F. Pittaccio
  7. 21S. Colombo
S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Mango
  1. 42D. Bačić 7.5
  2. 33A. Pellinghelli 6.9
  3. 5P. Di Marino 6.9
  4. 44T. Pettenuzzo 7.2
  5. 12C. Fracaros ▼ 41' 6.2
  6. 7D. Novellino ▼ 41' 6.3
  7. 23M. Bellucci 7.3
  8. 13N. Muth 6.5
  9. 10M. Banušić ▼ 72' 6.3
  10. 17O. Adugbe ▼ 46' 6.6
  11. 11M. Jelčić ▼ 62' 6.3

Dự bị 11

  1. 21V. Di Giammarino ▲ 41' 6.6
  2. 2M. Lundorf ▲ 41' 6.9
  3. 28G. Moretti ▲ 46' 6.3
  4. 9M. Martinovic ▲ 62' 6.7
  5. 14V. Nambi ▲ 72' 6.9
  6. 8A. Giai
  7. 4G. Slišković
  8. 1B. Beretta
  9. 19M. Sciabica
  10. 90G. Langella
  11. 3C. Sandvej

Thống kê

026
140
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm2
4Trúng đích1
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị0
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
505Chuyền bóng251
395Chuyền chính xác138
78%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
65Ghi được23
39Thủng lưới55
2.17Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu