U.C. Sampdoria W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 4, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 40' Natalie Rose Muth
- HT0-0
- 58' Elena Pisani
- 60' ▲ S. Baldi ▼ Marta
- 69' ▲ M. Jelčić ▼ L. Kullashi
- 69' ▲ V. Di Giammarino ▼ N. Muth
- 77' ▲ E. Santoro ▼ M. Giordano
- 79' ▲ G. Burbassi ▼ N. Arcangeli
- 82' ▲ K. Andrup ▼ G. Moretti
- FT0-0
Đội hình
- 16K. Larsen 7.2
- 26S. Bertucci 7.3
- 23E. Pisani 7.7
- 11N. Heroum 7.0
- 3M. Nano 6.9
- 44A. Barbieri 7.5
- 40B. Fallico 7.0
- 14G. Cimò 6.3
- 21C. Re 6.2
- 7N. Arcangeli ▼ 79' 6.5
- 17Marta ▼ 60' 6.2
Dự bị 10
- 24S. Baldi ▲ 60' 6.6
- 18G. Burbassi ▲ 79' 6.9
- 36S. Nespolo
- 32F. Pittaccio
- 4S. Colombo
- 20R. Syria
- 35E. Zilli
- 10M. Evans
- 8K. Bercelli
- 72I. Di Vittorio
- 1B. Beretta 7.0
- 2M. Lundorf 7.3
- 4G. Slišković 7.5
- 44T. Pettenuzzo 8.0
- 67M. Giordano ▼ 77' 6.3
- 13N. Muth ▼ 69' 6.5
- 8S. Breitner 7.3
- 23M. Bellucci 7.2
- 28G. Moretti ▼ 82' 6.2
- 9L. Kullashi ▼ 69' 6.9
- 19M. Sciabica 7.3
Dự bị 9
- 11M. Jelčić ▲ 69' 6.9
- 21V. Di Giammarino ▲ 69' 6.3
- 27E. Santoro ▲ 77' 6.2
- 12K. Andrup ▲ 82' 6.6
- 24A. D'Angelo
- 90G. Langella
- 25A. Manzo
- 33A. Pellinghelli
- 14M. Holme
Thống kê
01⚑2
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
2Phạt góc7
8Việt vị0
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
260Chuyền bóng400
153Chuyền chính xác288
59%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
27Trận đấu30
16Ghi được23
63Thủng lưới55
0.59Bàn thắng mỗi trận0.77
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai11