U.C. Sampdoria W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 4, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 18' Cecilia Re
- HT0-0
- 59' Alice Corelli
- 70' ▲ B. Fallico ▼ V. Battelani
- 70' ▲ S. Tarenzi ▼ N. Heroum
- 75' Taty
- 75' Martina Di Bari
- 78' ▲ M. Banušić ▼ A. Corelli
- 81' ▲ M. Giordano ▼ R. Cuschieri
- 89' ▲ N. Kajzba ▼ A. Giai
- 90' ▲ S. Bertucci ▼ M. Di Bari
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Tampieri 7.3
- 14A. De Rita 7.3
- 23E. Pisani 7.5
- 21C. Re 6.9
- 13E. Oliviero 7.5
- 11N. Heroum ▼ 70' 6.7
- 6A. Benoît 6.6
- 22E. Schatzer 7.7
- 8R. Cuschieri ▼ 81' 6.6
- 30V. Battelani ▼ 70' 6.9
- 10Taty 7.2
Dự bị 9
- 40B. Fallico ▲ 70' 6.3
- 27S. Tarenzi ▲ 70' 6.9
- 67M. Giordano ▲ 81' 6.3
- 16M. Brustia
- 17V. Nagy
- 12K. Karresmaa
- 3C. Marenco
- 15A. Söndergaard
- 9T. DellaPeruta
- 42D. Bačić 8.2
- 44T. Pettenuzzo 7.2
- 5P. Di Marino 6.9
- 4M. Di Bari ▼ 90' 7.0
- 3M. Kobayashi 7.2
- 18A. Giai ▼ 89' 6.9
- 20V. Gallazzi 7.3
- 33A. Pellinghelli 7.3
- 11G. Chmielinski 8.0
- 17A. Corelli ▼ 78' 6.6
- 9Elisa del Estal 7.2
Dự bị 9
- 10M. Banušić ▲ 78' 6.5
- 19N. Kajzba ▲ 89'
- 26S. Bertucci ▲ 90'
- 29Paloma Lázaro
- 21F. Fabiano
- 1B. Beretta
- 6F. Veritti
- 7G. Giacobbo
- 8C. Mauri
Thống kê
02⚑5
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm17
7Trúng đích6
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
6Cứu thua7
265Chuyền bóng319
140Chuyền chính xác208
53%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
25Ghi được22
42Thủng lưới49
0.96Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai16