U.C. Sampdoria W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 2-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 4, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio La Sciorba, Genova
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 14' T. Dellaperuta 1-0
- 25' T. Dellaperuta · M. Giordano 2-0
- 43' Nina Kajzba
- HT2-0
- 46' ▲ Paloma Lázaro ▼ N. Kajzba
- 52' Martina Brustia
- 59' ▲ A. Giai ▼ A. Corelli
- 64' ▲ R. Cuschieri ▼ M. Brustia
- 64' ▲ N. Heroum ▼ S. Baldi
- 76' ▲ M. Gianfico ▼ M. Di Bari
- 76' ▲ S. Bertucci ▼ G. Chmielinski
- 77' Doris Bačić
- 79' ▲ S. Tarenzi ▼ T. Dellaperuta
- 79' ▲ V. Battelani ▼ T. DellaPeruta
- 84' Veronica Battelani
- 87' ▲ G. Giacobbo ▼ A. Giai
- 90'+1 Marija Banusic
- 90'+1 Marija Banusic
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Tampieri 7.0
- 16M. Brustia ▼ 64' 6.7
- 23E. Pisani 7.0
- 21C. Re 7.3
- 13E. Oliviero 7.9
- 14A. De Rita 6.9
- 40B. Fallico 6.9
- 67M. Giordano ⇢ 7.3
- 7T. DellaPeruta ▼ 79' 6.9
- 9T. Dellaperuta ⚽2 ▼ 79' 8.6
- 19S. Baldi ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 8R. Cuschieri ▲ 64' 6.9
- 11N. Heroum ▲ 64' 6.7
- 27S. Tarenzi ▲ 79' 6.2
- 30V. Battelani ▲ 79' 6.6
- 6A. Benoît
- 10Taty
- 2V. Panzeri
- 17V. Nagy
- 12K. Karresmaa
- 42D. Bačić 6.6
- 4M. Di Bari ▼ 76' 6.5
- 5P. Di Marino 6.5
- 44T. Pettenuzzo 7.0
- 3M. Kobayashi 6.5
- 11G. Chmielinski ▼ 76' 7.0
- 20V. Gallazzi 6.9
- 19N. Kajzba ▼ 46' 6.5
- 17A. Corelli ▼ 59' 6.2
- 9Elisa del Estal 6.3
- 10M. Banušić 6.2
Dự bị 9
- 29Paloma Lázaro ▲ 46' 6.6
- 18A. Giai ▲ 59' 6.6
- 99M. Gianfico ▲ 76' 6.3
- 26S. Bertucci ▲ 76' 6.6
- 7G. Giacobbo ▲ 87' 6.5
- 1B. Beretta
- 6F. Veritti
- 33A. Pellinghelli
- 8C. Mauri
Thống kê
02⚑1
⚑631
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm7
6Trúng đích1
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
301Chuyền bóng358
212Chuyền chính xác274
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
25Ghi được22
42Thủng lưới49
0.96Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai16