S.S.C. Napoli W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-2 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 3, hòa 3, U.C. Sampdoria W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 4
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- 6' 0-1 A. De Rita
- 19' 0-2 M. Giordano
- 25' Gina-Maria Chmielinski
- HT0-2
- 46' ▲ N. Kajzba ▼ C. Mauri
- 46' ▲ S. Friedrichs ▼ G. Giacobbo
- 46' ▲ V. Gallazzi ▼ Paloma Lázaro
- 51' Alice Corelli
- 66' Martina Di Bari
- 78' ▲ S. Bertucci ▼ M. Di Bari
- 78' ▲ N. Heroum ▼ V. Battelani
- 84' ▲ S. Huchet ▼ A. De Rita
- 87' Cecilia Re
- 90'+1 ▲ A. Söndergaard ▼ M. Giordano
- FT0-2
Đội hình
- 42D. Bačić 8.3
- 44T. Pettenuzzo 6.9
- 5P. Di Marino 6.5
- 4M. Di Bari ▼ 78' 6.3
- 3M. Kobayashi 6.6
- 7G. Giacobbo ▼ 46' 5.9
- 8C. Mauri ▼ 46' 6.2
- 10M. Banušić 6.7
- 17A. Corelli 7.2
- 29Paloma Lázaro ▼ 46' 6.3
- 11G. Chmielinski 6.5
Dự bị 9
- 19N. Kajzba ▲ 46' 6.6
- 15S. Friedrichs ▲ 46' 6.9
- 20V. Gallazzi ▲ 46' 7.0
- 26S. Bertucci ▲ 78' 6.7
- 1B. Beretta
- 6F. Veritti
- 33A. Pellinghelli
- 21F. Fabiano
- 9Elisa del Estal
- 1A. Tampieri 7.2
- 14A. De Rita ⚽ ▼ 84' 8.3
- 23E. Pisani 7.2
- 21C. Re 6.9
- 13E. Oliviero 6.6
- 67M. Giordano ⚽ ▼ 90' 7.9
- 22E. Schatzer 7.0
- 6A. Benoît 7.2
- 8R. Cuschieri 6.9
- 30V. Battelani ▼ 78' 7.3
- 10Taty 7.3
Dự bị 9
- 11N. Heroum ▲ 78' 6.6
- 7S. Huchet ▲ 84' 6.6
- 15A. Söndergaard ▲ 90'
- 12K. Karresmaa
- 3C. Marenco
- 9A. Bragonzi
- 27S. Tarenzi
- 28N. Lazzeri
- 24R. Syria
Thống kê
03⚑7
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm17
1Trúng đích8
4Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
7Phạt góc5
3Việt vị2
24Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
6Cứu thua2
372Chuyền bóng300
271Chuyền chính xác172
73%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được25
49Thủng lưới42
0.79Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai14