S.S.C. Napoli W vs U.C. Sampdoria W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 2-0 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 3, hòa 3, U.C. Sampdoria W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 3
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bertucci ▼ A. Pellinghelli
- 46' ▲ A. Corelli ▼ G. Giacobbo
- 47' Veronica Battelani
- 51' A. Tampieriphản lưới 1-0
- 55' ▲ T. DellaPeruta ▼ V. Battelani
- 57' Cecilia Re
- 58' Tecla Pettenuzzo
- 72' ▲ G. Lopez ▼ R. Cuschieri
- 82' ▲ Paloma Lázaro ▼ M. Banušić
- 82' ▲ C. Mauri ▼ V. Gallazzi
- 83' Paloma Lázaro · G. Chmielinski 2-0
- 88' ▲ B. Fallico ▼ A. Benoît
- 88' ▲ N. Heroum ▼ A. De Rita
- 90'+1 ▲ N. Kajzba ▼ A. Corelli
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Beretta 7.5
- 33A. Pellinghelli ▼ 46' 6.2
- 5P. Di Marino 7.2
- 44T. Pettenuzzo 6.9
- 3M. Kobayashi 6.5
- 7G. Giacobbo ▼ 46' 6.2
- 20V. Gallazzi ▼ 82' 7.0
- 18A. Giai 6.9
- 10M. Banušić ▼ 82' 6.9
- 9Elisa del Estal 6.2
- 11G. Chmielinski ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 26S. Bertucci ▲ 46' 6.3
- 17A. Corelli ▲ 46' 6.9
- 29Paloma Lázaro ⚽ ▲ 82' 7.3
- 8C. Mauri ▲ 82' 6.5
- 19N. Kajzba ▲ 90'
- 21F. Fabiano
- 6F. Veritti
- 4M. Di Bari
- 99M. Gianfico
- 1A. Tampieri 6.3
- 14A. De Rita ▼ 88' 6.7
- 21C. Re 6.2
- 23E. Pisani 6.9
- 13E. Oliviero 6.3
- 22E. Schatzer 6.9
- 6A. Benoît ▼ 88' 7.2
- 67M. Giordano 7.0
- 8R. Cuschieri ▼ 72' 6.9
- 30V. Battelani ▼ 55' 6.9
- 19S. Baldi 7.3
Dự bị 9
- 7T. DellaPeruta ▲ 55' 6.5
- 18G. Lopez ▲ 72' 6.3
- 40B. Fallico ▲ 88' 6.3
- 11N. Heroum ▲ 88' 6.3
- 17V. Nagy
- 12K. Karresmaa
- 3C. Marenco
- 2V. Panzeri
- 16M. Brustia
Thống kê
01⚑5
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
308Chuyền bóng386
213Chuyền chính xác285
69%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu26
22Ghi được25
49Thủng lưới42
0.79Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai14