U.C. Sampdoria W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.C. Napoli W

U.C. Sampdoria W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 0-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 4, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 7
Sân vận động
Stadio La Sciorba, Genova
Phong độ
LLLLL U.C. Sampdoria W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 36' Natalie Rose Muth
  2. HT0-0
  3. 53' M. Sciabica M. Banušić
  4. 53' M. Martinovic M. Jelčić
  5. 55' Natalie Rose Muth
  6. 55' Natalie Rose Muth
  7. 65' A. Giai G. Moretti
  8. 69' Nicole Arcangeli
  9. 71' A. Zamanian B. Fallico
  10. 77' G. Cimò N. Arcangeli
  11. 84' Doris Bačić
  12. 86' Tecla Pettenuzzo
  13. 87' G. Burbassi S. Baldi
  14. 87' C. Sandvej V. Di Giammarino
  15. FT0-0

Đội hình

U.C. Sampdoria W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Corti
  1. 1A. Tampieri 6.6
  2. 77F. Cafferata 7.2
  3. 23E. Pisani 7.5
  4. 21C. Re 6.9
  5. 3M. Nano 7.3
  6. 11N. Heroum 6.5
  7. 6A. Benoît 6.6
  8. 40B. Fallico ▼ 71' 6.9
  9. 7N. Arcangeli ▼ 77' 6.9
  10. 9T. Dellaperuta 6.9
  11. 24S. Baldi ▼ 87' 7.0

Dự bị 11

  1. 10A. Zamanian ▲ 71' 6.6
  2. 14G. Cimò ▲ 77' 6.7
  3. 18G. Burbassi ▲ 87' 6.5
  4. 8K. Bercelli
  5. 2V. Panzeri
  6. 22R. Aprile
  7. 5N. Cinotti
  8. 26S. Bertucci
  9. 20L. Tucceri Cimini
  10. 99G. Bison
  11. 35E. Zilli
S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mango
  1. 42D. Bačić 7.7
  2. 2M. Lundorf 6.6
  3. 5P. Di Marino 7.2
  4. 44T. Pettenuzzo 7.0
  5. 33A. Pellinghelli 6.6
  6. 23M. Bellucci 6.9
  7. 13N. Muth 6.2
  8. 21V. Di Giammarino ▼ 87' 6.9
  9. 28G. Moretti ▼ 65' 6.2
  10. 11M. Jelčić ▼ 53' 6.9
  11. 10M. Banušić ▼ 53' 6.5

Dự bị 11

  1. 19M. Sciabica ▲ 53' 6.6
  2. 9M. Martinovic ▲ 53' 6.3
  3. 8A. Giai ▲ 65' 6.3
  4. 3C. Sandvej ▲ 87' 6.3
  5. 7D. Novellino
  6. 12C. Fracaros
  7. 17O. Adugbe
  8. 1B. Beretta
  9. 4G. Slišković
  10. 90G. Langella
  11. 99M. Gianfico

Thống kê

013
241
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm4
6Trúng đích0
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
445Chuyền bóng330
338Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
16Ghi được23
63Thủng lưới55
0.59Bàn thắng mỗi trận0.77
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu