S.S.C. Napoli W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
U.C. Sampdoria W

S.S.C. Napoli W vs U.C. Sampdoria W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-1 U.C. Sampdoria W tại Serie A Women, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 3, hòa 3, U.C. Sampdoria W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 16
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
LLLLL U.C. Sampdoria W
  1. 45'+2 Matilde Lundorf Skovsen
  2. HT0-0
  3. 72' 0-1 N. Arcangeli11m
  4. 74' Natalie Rose Muth
  5. 75' T. Pettenuzzo C. Sandvej
  6. 75' M. Sciabica G. Moretti
  7. 76' M. Jelčić L. Kullashi
  8. 80' E. Santoro M. Lundorf
  9. 80' F. Pittaccio S. Baldi
  10. 81' T. Della Peruta S. Bertucci
  11. 83' Gloria Sliskovic
  12. 85' K. Bercelli S. Colombo
  13. 87' Francesca Pittaccio
  14. 87' V. Di Giammarino K. Andrup
  15. 90'+5 Tori DellaPeruta
  16. FT0-1

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Sassarini
  1. 42D. Bačić 7.3
  2. 2M. Lundorf ▼ 80' 6.3
  3. 4G. Slišković 6.9
  4. 3C. Sandvej ▼ 75' 6.3
  5. 67M. Giordano 7.3
  6. 23M. Bellucci 6.9
  7. 12K. Andrup ▼ 87' 6.3
  8. 13N. Muth 6.9
  9. 10M. Banušić 6.7
  10. 28G. Moretti ▼ 75' 6.3
  11. 9L. Kullashi ▼ 76' 6.7

Dự bị 10

  1. 44T. Pettenuzzo ▲ 75' 7.0
  2. 19M. Sciabica ▲ 75' 6.3
  3. 11M. Jelčić ▲ 76' 6.5
  4. 27E. Santoro ▲ 80' 6.2
  5. 21V. Di Giammarino ▲ 87' 6.5
  6. 1B. Beretta
  7. 99M. Gianfico
  8. 7D. Novellino
  9. 90G. Langella
  10. 24A. D'Angelo
U.C. Sampdoria W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Castiglione
  1. 1A. Tampieri 6.3
  2. 23E. Pisani 7.3
  3. 21C. Re 6.9
  4. 11N. Heroum 6.9
  5. 26S. Bertucci ▼ 81' 6.9
  6. 40B. Fallico 7.0
  7. 4S. Colombo ▼ 85' 6.6
  8. 3M. Nano 6.9
  9. 14G. Cimò 6.6
  10. 24S. Baldi ▼ 80' 7.3
  11. 7N. Arcangeli 7.6

Dự bị 9

  1. 32F. Pittaccio ▲ 80' 6.6
  2. 9T. Della Peruta ▲ 81' 6.3
  3. 8K. Bercelli ▲ 85' 6.3
  4. 18G. Burbassi
  5. 17Marta
  6. 36S. Nespolo
  7. 2V. Panzeri
  8. 22R. Aprile
  9. 35E. Zilli

Thống kê

0310
720
68%Kiểm soát bóng32%
6Dứt điểm11
0Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
10Phạt góc7
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
528Chuyền bóng246
446Chuyền chính xác175
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu27
23Ghi được16
55Thủng lưới63
0.77Bàn thắng mỗi trận0.59
6Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu