U.C. Sampdoria W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria W 1-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria W thắng 4, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- A. Costanza
- Phong độ
- LLLLL U.C. Sampdoria W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 7' E. Pisani
- 9' G. Spinelli 1-0
- 40' S. Seghir
- 41' ▲ V. Battelani ▼ Y. Rincón
- HT1-0
- 46' ▲ E. Errico ▼ E. Severini
- 46' ▲ S. Jaimes ▼ A. Acuti
- 47' D. Conc
- 59' A. Awona
- 64' ▲ P. Di Marino ▼ M. Toniolo
- 64' ▲ E. Goldoni ▼ R. Pinna
- 69' ▲ A. Auvinen ▼ S. Seghir
- 69' ▲ M. Martinovic ▼ A. Martinez
- 90'+1 ▲ A. Berti ▼ L. Golob
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Tampieri
- 5G. Spinelli
- 23E. Pisani
- 16F. Rizza
- 67M. Giordano
- 13S. Seghir ▼ 69'
- 7D. Čonč
- 10Y. Rincón ▼ 41'
- 40B. Fallico
- 20A. Martinez ▼ 69'
- 27S. Tarenzi
Dự bị 9
- 30V. Battelani ▲ 41'
- 4A. Auvinen ▲ 69'
- 93M. Martinovic ▲ 69'
- 46V. Gardel
- 3P. Boglioni
- 28I. Cañiza
- 14G. Bursi
- 9C. Bargi
- 11E. Helmvall
- 94R. Baldi
- 15A. Awona
- 11K. Eržen
- 22S. Abrahamsson
- 2L. Golob ▼ 90'
- 23M. Toniolo ▼ 64'
- 88C. Mauri
- 8Sara Tui
- 30E. Severini ▼ 46'
- 17A. Acuti ▼ 46'
- 7R. Pinna ▼ 64'
Dự bị 9
- 33E. Errico ▲ 46'
- 99S. Jaimes ▲ 46'
- 5P. Di Marino ▲ 64'
- 16E. Goldoni ▲ 64'
- 18A. Berti ▲ 90'
- 14S. Colombo
- 13Yolanda Aguirre
- 24H. Corrado
- 3E. Garnier
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
29Ghi được17
41Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai9