Juventus F.C. W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 4-3 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 8, hòa 0, A.C.F. Fiorentina W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Juventus Training Center, Vinovo
- Trọng tài
- M. Centi
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 18' 0-1 M. Catena · P. Hammarlund
- 34' 0-2 A. Zamanian · Vero
- 41' 0-3 S. Breitner · L. Agard
- 45'+3 C. Girelli · A. Caruso 1-3
- HT1-3
- 57' ▲ M. Longo ▼ M. Catena
- 57' ▲ K. Eržen ▼ F. Cafferata
- 58' L. Beerensteyn · L. Boattin 2-3
- 63' B. Bonansea · A. Caruso 3-3
- 64' ▲ A. Jóhannsdóttir ▼ S. Breitner
- 64' ▲ M. Monnecchi ▼ M. Mijatović
- 75' ▲ A. Nildén ▼ L. Boattin
- 75' ▲ M. Lenzini ▼ C. Salvai
- 82' J. Grosso · C. Girelli 4-3
- 85' ▲ P. Nyström ▼ L. Beerensteyn
- 85' ▲ S. Cantore ▼ B. Bonansea
- 85' ▲ Z. Kaján ▼ Vero
- 88' ▲ S. Junge Pedersen ▼ A. Caruso
- FT4-3
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin
- 32L. Sembrant
- 3S. Gama
- 23C. Salvai ▼ 75'
- 13L. Boattin ▼ 75'
- 77S. Gunnarsdóttir
- 21A. Caruso ▼ 88'
- 15J. Grosso
- 10C. Girelli
- 11B. Bonansea ▼ 85'
- 18L. Beerensteyn ▼ 85'
Dự bị 9
- 5A. Nildén ▲ 75'
- 71M. Lenzini ▲ 75'
- 6P. Nyström ▲ 85'
- 9S. Cantore ▲ 85'
- 2S. Junge Pedersen ▲ 88'
- 1R. Aprile
- 33E. Duljan
- 7V. Cernoia
- 20B. Simon
- 24R. Baldi
- 34L. Agard
- 5A. Tortelli
- 7F. Cafferata ▼ 57'
- 4J. Jackmon
- 87Vero ▼ 85'
- 6S. Breitner ▼ 64'
- 20M. Mijatović ▼ 64'
- 91A. Zamanian
- 10M. Catena ▼ 57'
- 15P. Hammarlund
Dự bị 9
- 19M. Longo ▲ 57'
- 16K. Eržen ▲ 57'
- 88A. Jóhannsdóttir ▲ 64'
- 17M. Monnecchi ▲ 64'
- 11Z. Kaján ▲ 85'
- 1K. Schroffenegger
- 33F. Vitale
- 21E. Severini
- 8A. Parisi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
36Trận đấu26
88Ghi được44
40Thủng lưới51
2.44Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai21