A.C.F. Fiorentina W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 1-2 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 0, Juventus F.C. W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 13' 0-1 L. Thomas · A. Vangsgaard
- 15' Lindsey Thomas
- 36' ▲ M. Filangeri ▼ H. Eiriksdottir
- 39' I. Omarsdottir · E. Woldvik 1-1
- 44' Iris Omarsdottir
- 45'+2 Lia Wälti
- HT1-1
- 50' Lia Wälti
- 58' 1-2 C. Salvai · L. Walti
- 66' Mathilde Harviken
- 66' ▲ A. Bonfantini ▼ E. Woldvik
- 67' ▲ T. Pinto ▼ C. Beccari
- 77' Estela Carbonell
- 78' Agnese Bonfantini
- 82' ▲ K. Tryggvadottir ▼ F. Curmark
- 82' ▲ E. Lombardi ▼ O. Johansen
- 85' ▲ M. Cambiaghi ▼ A. Capeta
- 86' ▲ P. Krumbiegel ▼ L. Thomas
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand 7.3
- 2E. Woldvik ⇢ ▼ 66' 7.3
- 22I. Van Der Zanden 6.9
- 44E. Faerge 7.3
- 3O. Johansen ▼ 82' 6.9
- 77F. Curmark ▼ 82' 6.9
- 9M. Janogy 7.2
- 10M. Catena 6.5
- 21E. Severini 6.6
- 17H. Eiriksdottir ▼ 36' 6.3
- 51I. Omarsdottir ⚽ 6.2
Dự bị 10
- 31V. Bartalini
- 23G. Bettineschi
- 30E. Tomassoni
- 11S. Wijnants
- 85M. Filangeri ▲ 36' 6.5
- 4A. Bonfantini ▲ 66' 6.3
- 14M. Toniolo
- 27K. Tryggvadottir ▲ 82' 6.3
- 16E. Lombardi ▲ 82' 6.7
- 26M. Cherubini
- 21L. Rusek 7.5
- 71M. Lenzini 7.3
- 23C. Salvai ⚽ 8.2
- 5M. Harviken 7.2
- 19L. Thomas ⚽ ▼ 86' 7.6
- 13L. Walti ⇢ 7.9
- 6E. Schatzer 7.6
- 3E. Carbonell 6.5
- 9C. Beccari ▼ 67' 6.6
- 7A. Capeta ▼ 85' 6.3
- 14A. Vangsgaard ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 40A. Mallardi
- 1D. de Jong
- 4E. Kullberg
- 36M. Cambiaghi ▲ 85' 6.3
- 33A. Brighton
- 8M. Rosucci
- 25V. Calligaris
- 29T. Pinto ▲ 67' 7.2
- 27P. Krumbiegel ▲ 86' 6.3
- 28G. Moretti
- 45A. Rasmussen
- 2A. Perry
Thống kê
01⚑8
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
8Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
367Chuyền bóng346
296Chuyền chính xác267
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu35
38Ghi được59
34Thủng lưới35
1.52Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26