A.C.F. Fiorentina W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Juventus F.C. W

A.C.F. Fiorentina W vs Juventus F.C. W

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 0-3 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 0, Juventus F.C. W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
Phong độ
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
WWDWW Juventus F.C. W
  1. 34' Emma Severini
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 S. Cantore · C. Beccari
  4. 50' 0-2 S. Cantore · E. Kullberg
  5. 57' A. Jóhannsdóttir E. Snerle
  6. 57' K. Eržen M. Toniolo
  7. 57' M. Georgieva E. Færge
  8. 65' B. Bonansea S. Cantore
  9. 66' A. Caruso H. Bennison
  10. 72' Arianna Caruso
  11. 73' V. Bergamaschi P. Krumbiegel
  12. 76' Agnese Bonfantini
  13. 76' M. Longo E. Severini
  14. 84' M. Rosucci C. Beccari
  15. 87' K. Lundin A. Bonfantini
  16. 90'+2 0-3 B. Bonansea · A. Vangsgaard
  17. FT0-3

Đội hình

A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. de la Fuente
  1. 1C. Fiskerstrand 7.6
  2. 44E. Færge ▼ 57' 6.5
  3. 85M. Filangeri 6.3
  4. 5A. Tortelli 7.3
  5. 14M. Toniolo ▼ 57' 6.2
  6. 18E. Snerle ▼ 57' 6.5
  7. 15S. Bredgaard 6.7
  8. 21E. Severini ▼ 76' 6.2
  9. 4A. Bonfantini ▼ 87' 6.6
  10. 87Vero 7.0
  11. 9M. Janogy 7.2

Dự bị 11

  1. 8A. Jóhannsdóttir ▲ 57' 6.3
  2. 16K. Eržen ▲ 57' 6.6
  3. 11M. Georgieva ▲ 57' 6.2
  4. 7M. Longo ▲ 76' 6.5
  5. 22K. Lundin ▲ 87' 6.6
  6. 6S. Breitner
  7. 32G. Bettineschi
  8. 26M. Cherubini
  9. 2F. Durante
  10. 25S. Mailia
  11. 23L. Pastrenge
Juventus F.C. W Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Canzi
  1. 16P. Peyraud-Magnin 7.2
  2. 71M. Lenzini 6.9
  3. 4E. Kullberg 7.9
  4. 13L. Boattin 7.3
  5. 19L. Thomas 7.5
  6. 15H. Bennison ▼ 66' 6.9
  7. 6E. Schatzer 7.2
  8. 27P. Krumbiegel ▼ 73' 7.0
  9. 14A. Vangsgaard 8.2
  10. 9S. Cantore ⚽2 ▼ 65' 8.3
  11. 18C. Beccari ▼ 84' 6.6

Dự bị 12

  1. 11B. Bonansea ▲ 65' 7.3
  2. 21A. Caruso ▲ 66' 6.7
  3. 22V. Bergamaschi ▲ 73' 6.6
  4. 8M. Rosucci ▲ 84' 6.7
  5. 44L. Proulx
  6. 25V. Calligaris
  7. 7A. Lehmann
  8. 24E. Pelgander
  9. 34A. Gallo
  10. 31A. Capelletti
  11. 10C. Girelli
  12. 17A. Bragonzi

Thống kê

026
510
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm18
3Trúng đích12
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
9Cứu thua3
309Chuyền bóng410
210Chuyền chính xác306
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

35Trận đấu40
44Ghi được90
51Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận2.25
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu