Juventus F.C. W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 0-2 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 8, hòa 0, A.C.F. Fiorentina W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 3
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 7' 0-1 Vero · M. Janogy
- 39' Emma Kullberg
- 45' ▲ L. Pastrenge ▼ M. Catena
- HT0-1
- 46' ▲ A. Vangsgaard ▼ L. Thomas
- 47' Cecilie Fiskerstrand
- 56' Emma Godø
- 59' ▲ S. Bredgaard ▼ A. Bonfantini
- 60' ▲ K. Eržen ▼ M. Janogy
- 62' ▲ H. Bennison ▼ E. Stølen Godø
- 71' ▲ M. Rosucci ▼ V. Bergamaschi
- 75' Paulina Käte Krumbiegel
- 76' 0-2 Vero
- 81' ▲ M. Georgieva ▼ Vero
- FT0-2
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 6.3
- 22V. Bergamaschi ▼ 71' 6.2
- 4E. Kullberg 6.7
- 5M. Harviken 6.7
- 19L. Thomas ▼ 46' 6.0
- 17E. Stølen Godø ▼ 62' 6.6
- 33A. Brighton 7.2
- 27P. Krumbiegel 7.3
- 9S. Cantore 7.0
- 10C. Girelli 7.7
- 18C. Beccari 6.9
Dự bị 12
- 14A. Vangsgaard ▲ 46' 6.7
- 15H. Bennison ▲ 62' 6.5
- 8M. Rosucci ▲ 71' 6.3
- 28M. Cocino
- 7A. Lehmann
- 31A. Capelletti
- 44L. Proulx
- 39M. Zamboni
- 23C. Salvai
- 71M. Lenzini
- 34A. Gallo
- 6E. Schatzer
- 1C. Fiskerstrand 7.2
- 44E. Færge 7.2
- 3S. Ballisager Pedersen 7.6
- 85M. Filangeri 7.5
- 77F. Curmark 7.5
- 9M. Janogy ⇢ ▼ 60' 7.3
- 21E. Severini 6.9
- 18E. Snerle 6.9
- 4A. Bonfantini ▼ 59' 7.3
- 87Vero ⚽2 ▼ 81' 8.7
- 10M. Catena ▼ 45' 6.6
Dự bị 12
- 23L. Pastrenge ▲ 45' 6.9
- 15S. Bredgaard ▲ 59' 6.7
- 16K. Eržen ▲ 60' 6.3
- 11M. Georgieva ▲ 81' 6.5
- 32G. Bettineschi
- 14M. Toniolo
- 2F. Durante
- 8T. Della Peruta
- 22A. Sarti
- 91G. Ciabini
- 25S. Mailia
- 26M. Cherubini
Thống kê
03⚑8
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm8
3Trúng đích4
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị6
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
394Chuyền bóng385
310Chuyền chính xác297
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu35
90Ghi được44
50Thủng lưới51
2.25Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai22